half

noun/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    một nửa, nửa

    One of two usually roughly equal parts into which anything may be divided, or considered as divided.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một nửa cái quả táo'; đúng phải là 'một nửa quả táo' vì 'nửa' đã bao hàm ý nghĩa phân chia rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'một nửa' thường đứng trước danh từ mà không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • I ate the smaller half of the apple.
    • You don’t know the half of it.
  2. 2.

    nửa

    One of two usually roughly equal parts into which anything may be divided, or considered as divided.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nửa'; đúng phải là 'một nửa' vì 'nửa' không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nửa' là danh từ chỉ lượng nên không đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • An association football match usually consists of two halves of 45 minutes each.
    • Please divide this apple into two halves for me.Hãy cắt quả táo này làm hai nửa cho tôi.
  3. 3.

    một nửa

    One of two usually roughly equal parts into which anything may be divided, or considered as divided.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một nửa cái táo'; đúng phải là 'một nửa quả táo' vì 'nửa' không cần thêm loại từ khi đi kèm danh từ chỉ vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'một nửa' thường được dùng như một danh từ chỉ lượng, không cần thêm loại từ đứng trước nó.

    • However, the hosts hit back and hit back hard, first replacement hooker Andrew Hore sliding over, then Williams careering out of his own half and leaving several defenders for dead before flipping the ball to Nonu to finish off a scintillating move.
    • Cut this apple into a half for me.Hãy cắt quả táo này thành một nửa cho tôi.
  4. 4.

    nửa

    Half of a standard measure, chiefly:

    ⚠ Từ 'nửa' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'half' (như 'một nửa cái bánh'), nhưng trong ngữ cảnh đơn vị đo lường, nó chỉ định rõ phân lượng của đơn vị đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nửa' thường đứng trước danh từ chỉ đơn vị đo lường mà không cần thêm từ nối.

    • Barrels came in firkins, nine gallons; kilderkins, eighteen gallons; halves, twenty-seven gallons; barrels, thirty-six gallons and hogsheads, fifty-four.
    • He drank half a liter of beer in one gulp.Anh ấy đã uống hết nửa lít bia trong một hơi.
  5. 5.

    một nửa

    The fraction obtained by dividing 1 by 2.

    ⚠ Từ 'một nửa' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'half' chỉ sự phân chia, tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học, nó được hiểu chính xác là phân số 1/2.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'một nửa' thường được dùng như một danh từ chỉ số lượng và không cần thêm loại từ.

    • Three-quarters minus a quarter is a half.
    • One minus a half leaves a half.Một trừ đi một nửa còn lại một nửa.

half

adj/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    nửa, phân nửa

    Consisting of a half (½, 50%).

    ⚠ Học sinh hay viết 'một nửa cái bánh mì' thành 'một nửa bánh mì' hoặc dùng sai vị trí của 'nửa'; đúng phải là 'nửa cái bánh mì'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nửa' thường đứng trước danh từ hoặc loại từ, ví dụ 'nửa giờ' hoặc 'nửa cái bánh'.

    • a half kilo
    • a half hour
  2. 2.

    không trọn vẹn

    Consisting of some indefinite portion resembling a half; approximately a half, whether more or less; partial; imperfect.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nửa' (nghĩa là 50%) cho mọi trường hợp, ví dụ 'một câu trả lời nửa' là sai; đúng phải là 'một câu trả lời không trọn vẹn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nửa' thường chỉ dùng cho các giá trị định lượng hoặc phân chia vật lý, không dùng để chỉ tính chất không hoàn hảo của một khái niệm trừu tượng.

    • a half truth
    • Assumed from thence a half-consent.
  3. 3.

    cùng ông bà

    Related through one common grandparent or ancestor rather than two.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'half' trong 'half brother' (cùng cha khác mẹ) với 'half' trong 'half cousin' (cùng ông bà). Đừng dùng 'cùng cha khác mẹ' cho anh chị em họ.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để diễn tả chính xác mối quan hệ 'half' cho các cấp độ họ hàng xa, nên cụm từ 'cùng ông bà' thường được dùng để giải thích rõ mối quan hệ chung tổ tiên.

    • a half uncle or half aunt or half cousin
    • He is my half cousin.Anh ấy là anh họ cùng ông bà với tôi.

half

adv/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    làm đôi

    In two equal parts or to an equal degree.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'half' thành 'một nửa' trong ngữ cảnh trạng từ; 'một nửa' là danh từ, còn 'làm đôi' mới là trạng từ diễn tả hành động chia.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ hành động chia thường đi kèm với kết quả của hành động đó, như 'làm đôi' hoặc 'chia đôi'.

    • She cut the apple in half.Cô ấy cắt quả táo làm đôi.
  2. 2.

    một nửa

    In some part approximating a half.

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'In two equal parts', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào sự ước lượng (xấp xỉ) thay vì sự phân chia chính xác.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'một nửa' thường được dùng như một cụm danh từ hoặc trạng từ chỉ mức độ, không cần thêm loại từ khi đi cùng danh từ không đếm được.

    • I have already eaten half the cake.Tôi đã ăn một nửa cái bánh rồi.
  3. 3.

    một nửa

    Partially; imperfectly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm nửa' thay vì 'làm một nửa' trong các câu diễn tả trạng thái chưa hoàn thành.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa 'một phần', cụm từ 'một nửa' thường đứng sau động từ để chỉ mức độ thực hiện của hành động.

    • half-colored
    • The task is only half done.
  4. 4.

    gần như

    Practically, nearly.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'half' thành 'một nửa' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'gần như'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gần như' được dùng để nhấn mạnh mức độ tiệm cận của một hành động hoặc trạng thái.

    • To be a King, is halfe to bee a God.
    • This task is half done.Việc này gần như đã xong rồi.

half

verb/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    chia đôi

    To halve.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chia đôi' là một cụm động từ chỉ hành động phân chia, không cần thêm từ chỉ định lượng nào khác.

    • Please halve this apple for the two brothers.Hãy chia đôi quả táo này cho hai anh em.

half

prep/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    rưỡi

    Half past; a half-hour (30 minutes) after the last hour.

    ⚠ Học sinh thường viết 'chín giờ và một nửa' hoặc 'nửa chín'; cách nói đúng là 'chín giờ rưỡi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rưỡi' luôn đứng sau danh từ chỉ thời gian (giờ) để chỉ thêm 30 phút.

    • The time is 9:30; it is half nine.
    • It is half nine.Bây giờ là chín giờ rưỡi.
  2. 2.

    kém

    A half-hour to (preceding) the next hour.

    ⚠ Học sinh hay nói 'bảy giờ thiếu mười' để chỉ 6:50; cách nói tự nhiên hơn là 'bảy giờ kém mười'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kém' được dùng để chỉ số phút còn thiếu trước khi đến một giờ tròn, tương đương với 'to' trong tiếng Anh.

    • In some countries, "half seven" means 6:30.
    • It is ten to seven.Bây giờ là bảy giờ kém mười.

half

intj/ˈhɑːf//ˈhaːf/
  1. 1.

    còn nửa tiếng

    A call reminding performers that the performance will begin in thirty minutes.

    ℹ Trong tiếng Anh chuyên ngành sân khấu, từ 'half' được dùng như một tín hiệu thời gian cố định, trong khi tiếng Việt cần diễn đạt bằng cụm từ chỉ thời gian cụ thể.

    • The assistant director called 'half' to signal the performers.Trợ lý đạo diễn hô to 'còn nửa tiếng' để báo hiệu cho các diễn viên.