mistaken
adj/mɪˈsteɪkn̩/- 1.
sai lầm
Erroneous.
⚠ Học sinh hay dùng 'sai lầm' như một danh từ chỉ người mắc lỗi; đúng phải là 'người mắc sai lầm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sai lầm' thường được dùng để chỉ một quan niệm, ý tưởng hoặc hành động không đúng đắn, khác với 'sai' là một tính từ chung chung.
- A mistaken sense of loyalty.
- He has a mistaken sense of loyalty.Anh ấy có một quan niệm sai lầm về lòng trung thành.
- 2.
hiểu lầm
Having an incorrect belief.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị sai lầm' để chỉ trạng thái tin sai; đúng phải là 'tôi đã hiểu lầm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hiểu lầm' thường được dùng như một động từ chỉ hành động nhận thức sai, trong khi 'mistaken' là tính từ chỉ trạng thái.
- I think you must be (very) much mistaken.
- He admitted he was mistaken about the budget numbers.