mistaken

adj/mɪˈsteɪkn̩/
  1. 1.

    sai lầm

    Erroneous.

    Học sinh hay dùng 'sai lầm' như một danh từ chỉ người mắc lỗi; đúng phải là 'người mắc sai lầm'.

    Trong tiếng Việt, 'sai lầm' thường được dùng để chỉ một quan niệm, ý tưởng hoặc hành động không đúng đắn, khác với 'sai' là một tính từ chung chung.

    • A mistaken sense of loyalty.
    • He has a mistaken sense of loyalty.Anh ấy có một quan niệm sai lầm về lòng trung thành.
  2. 2.

    hiểu lầm

    Having an incorrect belief.

    Học sinh hay viết 'tôi bị sai lầm' để chỉ trạng thái tin sai; đúng phải là 'tôi đã hiểu lầm'.

    Trong tiếng Việt, 'hiểu lầm' thường được dùng như một động từ chỉ hành động nhận thức sai, trong khi 'mistaken' là tính từ chỉ trạng thái.

    • I think you must be (very) much mistaken.
    • He admitted he was mistaken about the budget numbers.