assumed
adj/əˈsjuːmd//əˈʃuːmd/- 1.
giả tạo
Used in a manner intended to deceive; pretended; simulated.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'được giả định' để dịch nghĩa này, nhưng 'được giả định' chỉ dùng cho nghĩa 'supposed'. Đúng phải là 'giả tạo' hoặc 'giả vờ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả tạo' thường dùng cho thái độ hoặc cảm xúc, trong khi 'giả vờ' dùng cho hành động hoặc trạng thái.
- Appleby[…]rose from his seat when Morales came in. He shook hands urbanely, unbuckled his sword, and laid his kepi on the table, and then sat down with an expression of concern in his olive face which Appleby fancied was assumed.
- He tried to show an expression of concern but it was just an assumed concern.Anh ta cố tỏ ra vẻ mặt quan tâm nhưng đó chỉ là sự quan tâm giả tạo.
- 2.
được cho là
Supposed or presumed.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được cho là' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa này một cách tự nhiên trong cả văn nói và văn viết.
- The identity of the thief remains assumed to be unknown.Danh tính của kẻ trộm vẫn được cho là chưa xác định.