dark

adj/dɑːk//dɑɹk/
  1. 1.

    tối, mờ ám, tối

    Having an absolute or (more often) relative lack of light.

    Trong tiếng Việt, 'tối' là tính từ chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, không cần thêm từ bổ trợ nào khác.

    • The room was too dark for reading.
    • It was a dark and stormy night, the rain fell in torrents—except at occasional intervals, when it was checked by a violent gust of wind which swept up the streets […]
  2. 2.

    tối

    Having an absolute or (more often) relative lack of light.

    Từ 'tối' cũng được dùng cho nghĩa 'màu sắc đậm' (dull or deeper in hue), nhưng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu ánh sáng, nó là từ duy nhất và phổ biến nhất.

    Trong tiếng Việt, từ 'tối' được dùng cho cả trạng thái thiếu ánh sáng và màu sắc đậm. Khi nói về thời gian, 'trời tối' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • Dark signals should be treated as all-way stop signs.
    • It is dark already, we should go home.Trời đã tối rồi, chúng ta nên về nhà thôi.
  3. 3.

    tối

    Having an absolute or (more often) relative lack of light.

    Trong tiếng Việt, 'tối' là tính từ nên không cần thêm từ chỉ mức độ như 'rất' nếu muốn diễn đạt ý 'rất tối' trong một số ngữ cảnh thân mật.

    • He was, I think, at this time quite dark, and so had been for some years.
    • It was dark, so we had to turn on the lights.Trời đã tối nên chúng tôi phải bật đèn.
  4. 4.

    tối tăm

    Transmitting, reflecting, or receiving inadequate light to render timely discernment or comprehension

    Từ 'tối tăm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thiếu ánh sáng' nói chung, nhưng ở đây nó tập trung vào hệ quả là không thể nhìn rõ vật thể.

    Từ 'tối tăm' thường được dùng để mô tả không gian thiếu ánh sáng, trong khi 'mờ mịt' nhấn mạnh vào việc tầm nhìn bị hạn chế do thiếu sáng.

    • The room was so dark that I couldn't find my keys.Căn phòng tối tăm khiến tôi không thể tìm thấy chìa khóa.
  5. 5.

    sẫm

    Dull or deeper in hue; not bright or light.

    Khi nói về màu sắc, người Việt thường dùng 'sẫm' hoặc 'tối màu' thay vì chỉ dùng 'tối', vì 'tối' thường gợi ý đến sự thiếu ánh sáng trong không gian hơn là độ đậm nhạt của màu sắc.

    • My sister’s hair is darker than mine.
    • Her skin grew dark with a suntan.
  6. 6.

    khó hiểu

    Ambiguously or unclearly expressed.

    Từ 'khó hiểu' thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc lời nói gây bối rối, trong khi 'mơ hồ' nhấn mạnh vào sự thiếu chi tiết hoặc thiếu sự xác định rõ ràng.

    • What's your dark meaning, mouse, of this light word?
    • What may seem dark at the first, will afterward be found more plain.

dark

noun/dɑːk//dɑɹk/
  1. 1.

    bóng tối

    A complete or (more often) partial absence of light.

    • Dark surrounds us completely.
    • Here stood he in the dark, his sharp sword out.
  2. 2.

    sự thiếu hiểu biết, (sự) dốt nát, (sự) ngu dốt, (sự) ngu muội

    Ignorance.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'in the dark' thường được dùng để chỉ việc ai đó không được cho biết thông tin. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các cụm từ như 'không biết gì' hoặc 'bị giấu kín' để diễn đạt ý này một cách tự nhiên hơn.

    • We kept him in the dark.
    • The lawyer was left in the dark as to why the jury was dismissed.
  3. 3.

    trời tối, đêm

    Nightfall.

    Học sinh hay dùng 'trong bóng tối' (in the darkness) để chỉ thời điểm, nhưng 'trời tối' mới là cách diễn đạt tự nhiên cho thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'trời tối' thường được dùng như một cụm từ chỉ thời điểm, không cần thêm giới từ.

    • It was after dark before we got to playing baseball.
    • It was after dark before we got to playing baseball.Chúng tôi đợi đến khi trời tối mới bắt đầu chơi bóng chày.
  4. 4.

    phần tối

    A dark shade or dark passage in a painting, engraving, etc.

    Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (darks) để chỉ các mảng màu tối trong một tác phẩm.

    • The lights may serve for a repose to the darks, and the darks to the lights.
    • The painter uses the darks to highlight the light details in the painting.Họa sĩ sử dụng các phần tối để làm nổi bật những chi tiết sáng trong tranh.

dark

verb/dɑːk//dɑɹk/
  1. 1.

    tối dần

    To grow or become dark, darken.

    Học sinh hay viết 'trời đang tối lại' khi nói về thời gian trôi qua; đúng phải là 'trời đang tối dần' vì 'lại' thường chỉ sự lặp lại của một hành động.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời tiết hoặc thời gian, người ta thường dùng cụm từ 'trời' làm chủ ngữ cho các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 'tối dần'.

    • It is getting dark very quickly.Trời đang tối dần rất nhanh.
  2. 2.

    ẩn nấp

    To remain in the dark, lurk, lie hidden or concealed.

    Từ này diễn tả trạng thái trốn tránh hoặc giữ vị trí kín đáo, không dùng để chỉ việc làm cho tối đi như nghĩa của các từ 'dark' khác.

    • To dark is still used in Swaledale (Yorkshire) in the sense of to lie hid, as, 'Te rattens [rats] mun ha bin darkin whel nu [till now]; we hannot heerd tem tis last fortnith'.
    • The rat has been lurking in the corner of the house for a whole week.Con chuột cứ ẩn nấp trong góc nhà suốt cả tuần nay.
  3. 3.

    làm tối

    To make dark, darken; to obscure.

    Trong tiếng Việt, 'làm tối' thường được dùng trong các ngữ cảnh vật lý như điều chỉnh ánh sáng hoặc che khuất tầm nhìn.

    • He pulled the curtains to darken the room.Anh ấy kéo rèm lại để làm tối căn phòng.