shadow
noun/ˈʃædəʊ̯/[ˈʃʰædəʊ̯]- 1.
bóng, bóng, bóng tối
A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.
⚠ Học sinh hay viết 'cái bóng' vì nghĩ rằng danh từ nào cũng cần loại từ; đúng phải là 'bóng' vì từ này đã mang nghĩa chỉ hình ảnh đó rồi. — Từ 'bóng' cũng được dùng cho nghĩa 'hình ảnh phản chiếu trong gương', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó được hiểu là bóng do vật chắn sáng tạo ra trên bề mặt.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bóng' dùng để chỉ cả bóng người, bóng vật, và bóng hình phản chiếu trong gương hoặc nước.
- My shadow lengthened as the sun began to set.
- The X-ray showed a shadow on his lung.
- 2.
bóng tối
Relative darkness, especially as caused by the interruption of light; gloom; obscurity.
ℹ Khác với nghĩa chỉ hình ảnh phản chiếu trên mặt đất (cũng gọi là 'cái bóng'), 'bóng tối' ở đây chỉ sự thiếu hụt ánh sáng nói chung.
- I immediately jumped into shadow as I saw them approach.
- In secret shadow from the sunny ray, / On a sweet bed of lillies softly layd.
- 3.
vùng mưa bóng núi
An area protected by an obstacle (likened to an object blocking out sunlight).
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'shadow' trong ngữ cảnh địa lý thường được dịch là 'vùng mưa bóng núi' để chỉ hiện tượng khô hạn do núi chắn gió.
- The mountains block the passage of rain-producing weather systems and cast a "shadow" of dryness behind them.
- These mountains create a dry shadow behind them.Dãy núi này tạo ra một vùng mưa bóng núi ở phía sau, khiến khu vực đó trở nên rất khô hạn.
- 4.
hình bóng
A reflected image, as in a mirror or in water.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'hình bóng' thường được dùng để chỉ hình ảnh phản chiếu mang tính gợi cảm hoặc trừu tượng hơn là nghĩa đen vật lý.
- Some there be that ſhadowes kiſſe, / Such haue but a ſhadowes bliſſe.
- […] some dead lake That holds the shadow of a lark Hung in the shadow of a heaven […]
- 5.
cái bóng
That which looms as though a shadow.
⚠ Từ 'cái bóng' cũng được dùng cho nghĩa đen (hình ảnh tối trên bề mặt), nhưng trong ngữ cảnh này nó được hiểu theo nghĩa ẩn dụ về sự áp đặt hoặc ảnh hưởng tâm lý.
ℹ Khi dùng với nghĩa bóng, 'cái bóng' thường đi kèm với các động từ như 'sống dưới' hoặc 'nằm trong'.
- Yea, though I walk through the valley of the shadow of death, I will fear no evil: for thou art with me; thy rod and thy staff they comfort me.
- I lived in her shadow my whole life.
- 6.
chút
A small degree; a shade.
ℹ Từ 'chút' thường được dùng trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn của một phẩm chất hay cảm xúc.
- He did not give even a shadow of respect to the professor.
- I don't have a shadow of doubt in my mind that my plan will succeed.