presence
noun/ˈpɹɛzəns/[ˈpɹɛzn̩s]- 1.
sự có mặt
The fact or condition of being present, or of being within sight or call, or at hand.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự có mặt' thường được dùng để chỉ việc ai đó xuất hiện tại một nơi nào đó, khác với các nghĩa chỉ phong thái hay tầm ảnh hưởng của một người.
- Any painter can benefit from the presence of a live model from which to draw.
- Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers, of errand not wholly obvious to their fellows, yet of such sort as to call into query alike the nature of their errand and their own relations. It is easily earned repetition to state that Josephine St. Auban's was a presence not to be concealed.
- 2.
trước mặt
The part of space within one's immediate vicinity.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc là 'trong sự hiện diện của tôi'; đúng phải là 'trước mặt tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'trước mặt' thường được dùng để chỉ không gian ngay gần một người thay vì dùng danh từ trừu tượng như 'sự hiện diện'.
- Bob never said anything about it in my presence.
- Bob never said anything about it in my presence.Bob không bao giờ nói gì về chuyện đó trước mặt tôi.
- 3.
phong thái biểu diễn
A quality of poise and effectiveness that enables a performer to achieve a close relationship with their audience.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được kết hợp với các danh từ chỉ hoạt động như 'biểu diễn' hoặc 'sân khấu' để diễn tả rõ nghĩa hơn.
- She has a very confident stage presence in front of the crowd.Cô ấy có phong thái biểu diễn rất tự tin trước đám đông.
- 4.
phong thái
A quality that sets an individual out from others; a quality that makes them noticed and/or admired even if they are not speaking or performing.
ℹ Từ 'phong thái' và 'khí chất' là các danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Despite being less than five foot, she filled up the theatre with her stage presence.
- Perrin Ferris succeeds in his equally demanding task of maintaining some semblance of presence while sharing the stage with a chronic upstager.
- 5.
sự hiện diện
Something (as a spirit) felt or believed to be present.
⚠ Từ 'sự hiện diện' cũng được dùng cho nghĩa 'trạng thái đang có mặt ở một nơi', nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như 'cảm thấy' hoặc 'cảm nhận'.
ℹ Trong ngữ cảnh tâm linh hoặc huyền bí, từ 'sự hiện diện' được dùng để chỉ một thực thể không nhìn thấy được nhưng có thể cảm nhận được.
- I'm convinced that there was a presence in that building that I can't explain, which led to my heroic actions.
- I felt a strange presence in that dark room.Tôi cảm thấy một sự hiện diện lạ lùng trong căn phòng tối đó.
- 6.
sự hiện diện
A company's business activity in a particular market.
⚠ Từ 'sự hiện diện' cũng dùng cho nghĩa 'trạng thái đang có mặt ở một nơi', nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó mang nghĩa cụ thể về hoạt động thương mại.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường đi kèm với các động từ như 'mở rộng' (expand) hoặc 'thiết lập' (establish).
- Our company is expanding its presence in the Asian market.Công ty chúng tôi đang mở rộng sự hiện diện tại thị trường châu Á.