existence
noun/ɛɡˈzɪs.təns//ɪɡˈzɪs.təns/- 1.
sự tồn tại, tồn tại
The state of being, existing, or occurring; beinghood.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sự tồn tại' vì nhầm tưởng mọi danh từ đều cần loại từ; đúng phải là 'sự tồn tại'.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' không bao giờ đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'một'.
- In order to destroy evil, we must first acknowledge its existence.
- Fortunate it is for the tranquillity of the new-born infant, if he have any turn for philosophy, that he understands none of the nonsense consecrated by old usage to the commencement of existence.
- 2.
thực tại
Empirical reality; the substance of the physical universe. (Dictionary of Philosophy; 1968)
ℹ Trong ngữ cảnh triết học, từ này chỉ thế giới khách quan bên ngoài, khác với 'sự tồn tại' thường dùng để chỉ trạng thái có mặt của một cá nhân hoặc sự vật.
- Philosophers debate the nature of existence.Các nhà triết học tranh luận về bản chất của thực tại.