universe
noun/ˈjuːnɪˌvɜːs//ˈjunəˌvɝs/- 1.
vũ trụ
The sum of everything that exists in the cosmos.
- Do you think that the universe was created by a life force or a deity?
- 2.
vũ trụ
The sum of everything that exists in the cosmos.
ℹ Từ 'vũ trụ' là một danh từ trừu tượng chỉ không gian bao la, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- Scientists are studying the formation of the universe.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự hình thành của vũ trụ.
- 3.
phạm vi
Everything under consideration.
ℹ Từ 'phạm vi' dùng để chỉ tập hợp các đối tượng đang được xét đến, trong khi 'vũ trụ' chỉ dùng cho nghĩa thiên văn học.
- In all this universe of possibilities, there is only one feasible option.
- In all this universe of possibilities, there is only one feasible option.Trong phạm vi các lựa chọn này, chỉ có một phương án là khả thi.
- 4.
phạm vi
Everything under consideration.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'vũ trụ' (nghĩa là không gian bao la) thay vì 'phạm vi' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'phạm vi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phạm vi' thường đi kèm với các từ chỉ giới hạn như 'trong' hoặc 'giới hạn'.
- This study is limited to the universe of rural households.Nghiên cứu này chỉ giới hạn trong phạm vi các hộ gia đình ở nông thôn.
- 5.
phạm vi
Everything under consideration.
ℹ Khi nói về các khái niệm trừu tượng như lĩnh vực nghiên cứu, 'phạm vi' là từ tự nhiên nhất để diễn đạt ý nghĩa này thay vì dùng các từ chỉ vũ trụ.
- In general content-related evidence demonstrates the degree to which the sample of items, tasks or questions on a test is representative of some defined universe or domain of content.
- This study is based on a very broad universe of data.Nghiên cứu này dựa trên một phạm vi dữ liệu rất rộng.
- 6.
phạm vi
Everything under consideration.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phạm vi' thường được dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi bao phủ của một vấn đề hơn là nghĩa đen của từ 'vũ trụ'.
- This study covers a wide universe of subjects.Nghiên cứu này bao quát một phạm vi rộng về các đối tượng.