manner

noun/ˈmænə//ˈmænɚ/
  1. 1.

    cách thức

    Mode of action; way of performing or doing anything.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cách thức' và 'thái độ' (manner/behavior); cần chú ý 'cách thức' dùng cho phương pháp làm việc, còn 'thái độ' dùng cho cách cư xử.

    Từ 'cách thức' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc thực hiện công việc.

    • The treacherous manner of his mournful death.
    • Edward Churchill still attended to his work in a hopeless mechanical manner like a sleep-walker who walks safely on a well-known round. But his Roman collar galled him, his cossack stifled him, his biretta was as uncomfortable as a merry-andrew's cap and bells.
  2. 2.

    phong thái

    Characteristic mode of acting or behaving; bearing.

    Trong tiếng Việt, 'phong thái' thường dùng để chỉ dáng vẻ bên ngoài toát lên tính cách, còn 'cử chỉ' nhấn mạnh vào những hành động nhỏ như cử động tay chân hoặc nét mặt.

    • His natural manner makes him seem like the boss.
    • [S]he [Edwina, mother of Tennessee Williams] was indeed Amanda [Wingfield, character in Williams' play The Glass Menagerie] in the flesh: a doughty chatterbox from Ohio who adopted the manner of a Southern belle and eschewed both drink and sex to the greatest extent possible.
  3. 3.

    thói quen

    One's customary method of acting; habit.

    Trong tiếng Việt, 'thói quen' thường dùng để chỉ một hành động lặp đi lặp lại một cách tự nhiên, trong khi 'manner' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào phong cách riêng biệt của hành động đó.

    • These people have strange manners.
    • He has a strange manner of tapping his fingers on the table when thinking.Anh ấy có thói quen kỳ lạ là luôn gõ tay lên bàn khi suy nghĩ.
  4. 4.

    cách cư xử

    Good, polite behaviour.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'manner' với 'cách thức' (cách làm việc), nên tránh dùng 'cách thức' khi nói về sự lịch sự. Đúng phải là 'cách cư xử'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về sự lịch sự, người ta thường dùng cụm từ 'phép lịch sự' hoặc 'cách cư xử' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • Harriet was not insensible of manner; she had voluntarily noticed her father’s gentleness with admiration as well as wonder. Mr. Martin looked as if he did not know what manner was.
    • But Sophia's mother was not the woman to brook defiance. After a few moments' vain remonstrance her husband complied. His manner and appearance were suggestive of a satiated sea-lion.
  5. 5.

    phong cách

    The style of writing or thought of an author; the characteristic peculiarity of an artist.

    Từ 'phong cách' được dùng để chỉ nét riêng biệt trong sáng tạo nghệ thuật, khác với 'cách thức' hay 'thái độ' dùng cho hành vi ứng xử.

    • This work is very much in the author's manner.Tác phẩm này mang đậm phong cách của tác giả.
  6. 6.

    mức độ

    A certain degree or measure.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'ở bất kỳ mức độ nào' thường được dùng để thay thế cho cụm 'in any manner' khi muốn nhấn mạnh về phạm vi hoặc mức độ của một sự việc.

    • It is in a manner done already.
    • The fact that we have hundreds of positive, lesbian-affirming novels available today in no manner takes away from the basic high romance of The Price of Salt. The new edition is virtually the same in text as the original.

manner

verb/ˈmænə//ˈmænɚ/
  1. 1.

    dạy dỗ

    To instill manners into.

    Từ 'manner' với nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các động từ như 'teach' hoặc 'train'. Trong tiếng Việt, 'dạy dỗ' bao hàm cả việc dạy kiến thức và dạy cách làm người.

    • They are there to manner a child's natural abilities. They are culture club authorities and representatives. They teach children appropriate public (and private) behavior; […]
    • Parents need to manner their children on how to behave in public.Cha mẹ cần phải dạy dỗ con cái về cách cư xử nơi công cộng.

manner

noun/ˈmænə//ˈmænɚ/
  1. 1.

    cần hai người

    Something involving or requiring the specified number of men or people.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ mục đích hoặc yêu cầu thay vì một danh từ ghép như trong tiếng Anh.

    • It was rather ironic that my first fire in every one of my three smokejunping ^([sic]) years was a high-mountain two-manner . . . and they all were on the Flathead National Forest […]
    • It was a two-manner task that required close coordination.Đây là một nhiệm vụ cần hai người đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.