trace
noun/tɹeɪs/[tʃɹeɪs]- 1.
việc theo dõi
An act of tracing.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thực hiện việc theo dõi' thường được dùng để diễn đạt hành động kỹ thuật này thay vì chỉ dùng danh từ đơn lẻ.
- Your cell phone company can put a trace on your line.
- Your cell phone company can put a trace on your line.Công ty điện thoại có thể thực hiện việc theo dõi đường dây của bạn.
- 2.
yêu cầu truy tìm
An enquiry sent out for a missing article, such as a letter or an express package.
ℹ Trong ngữ cảnh bưu chính, từ này thường được dùng trong các thủ tục hành chính chuyên biệt.
- We have sent a trace for your missing parcel.Chúng tôi đã gửi một yêu cầu truy tìm cho kiện hàng bị mất của bạn.
- 3.
dấu vết, dấu, vết
A mark left as a sign of passage of a person or animal.
ℹ Dấu vết là danh từ trừu tượng chỉ kết quả của một hành động để lại, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Those are the times you write it off, experience / Walk away, and leave no trace / Cause that night, love had no face
- The thief left without leaving any trace.Kẻ trộm đã rời đi mà không để lại bất kỳ dấu vết nào.
- 4.
một chút
A very small amount, often residual, of some substance or material.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'lượng nhỏ' thường được dùng để chỉ các thành phần hóa học có hàm lượng rất thấp.
- This water sample only contains a trace of toxic chemicals.Mẫu nước này chỉ chứa một chút hóa chất độc hại.
- 5.
đường mạch
A current-carrying conductive pathway on a printed circuit board.
ℹ Trong kỹ thuật điện tử, thuật ngữ này chỉ được dùng cho các bảng mạch in (PCB), không dùng cho dây dẫn điện thông thường bên ngoài.
- The trace on this circuit board is broken.Đường mạch trên bảng mạch này đã bị đứt.