night
noun/ˈnɑjt//ˈnɑjʔ/- 1.
ban đêm
The time when the Sun is below the horizon when the sky is dark.
⚠ Từ 'đêm' cũng được dùng cho nghĩa 'một buổi tối tham gia hoạt động cụ thể', nhưng trong ngữ cảnh này, 'ban đêm' giúp phân biệt rõ ràng hơn về khoảng thời gian tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ban đêm' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian đối lập với 'ban ngày', trong khi 'đêm' có thể dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: đêm hôm qua).
- Most animals are awake at day and sleep at night.
- The Bat—they called him the Bat. Like a bat he chose the night hours for his work of rapine; like a bat he struck and vanished, pouncingly, noiselessly; like a bat he never showed himself to the face of the day.
- 2.
đêm, tối
The period of darkness beginning at the end of evening astronomical twilight when the sun is 18 degrees below the horizon, and ending at the beginning of morning astronomical twilight.
⚠ Từ 'đêm' cũng được dùng cho nghĩa 'khoảng thời gian trời tối' thông thường. Sự khác biệt ở đây nằm ở ngữ cảnh khoa học/thiên văn học thay vì cách dùng chỉ thời điểm trong ngày.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đêm' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ khi trời tối hẳn đến khi trời sáng, không phân biệt rạch ròi các giai đoạn thiên văn như tiếng Anh kỹ thuật.
- It is deep night, so the streets are much quieter.Trời đã về đêm nên đường phố vắng vẻ hơn hẳn.
- 3.
ban đêm, ban đêm, đêm, khuya, tối
A period of time often defined in the legal system as beginning 30 minutes after sunset, and ending 30 minutes before sunrise.
⚠ Từ 'ban đêm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thời gian mặt trời lặn', nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó được hiểu là khoảng thời gian cụ thể được quy định bởi luật pháp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ban đêm' được dùng để chỉ khoảng thời gian đối lập với 'ban ngày', bao gồm cả các khung giờ pháp lý cụ thể.
- According to the law, this activity is prohibited at night.Theo quy định pháp luật, hành vi này bị cấm thực hiện vào ban đêm.
- 4.
buổi tối, đêm, đêm ngủ
An evening or night spent at a particular activity.
⚠ Từ 'buổi tối' cũng dùng cho nghĩa chỉ thời gian khi mặt trời lặn, nhưng trong ngữ cảnh này nó được xác định cụ thể bởi hoạt động đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi tối' được dùng cho cả thời điểm trong ngày lẫn khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, trong khi tiếng Anh dùng 'night' cho cả hai trường hợp này.
- a night on the town
- From the ground, Colombo’s port does not look like much. Those entering it are greeted by wire fences, walls dating back to colonial times and security posts. For mariners leaving the port after lonely nights on the high seas, the delights of the B52 Night Club and Stallion Pub lie a stumble away.
- 5.
đêm
A day, or at least a night.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngày' và 'đêm' khi đếm thời gian lưu trú; ví dụ 'ba ngày' chỉ khoảng thời gian 72 giờ, trong khi 'ba đêm' nhấn mạnh số lần ngủ lại.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian lưu trú, người ta thường dùng 'đêm' để nhấn mạnh số lần ngủ lại tại một địa điểm thay vì dùng 'ngày'.
- I stayed my friend's house for three nights.
- I stayed at my friend's house for three nights.Tôi đã ở nhà bạn tôi ba đêm.
- 6.
chập tối, tối
Nightfall.
ℹ Từ 'chập tối' chỉ thời điểm bắt đầu chuyển sang tối, khác với 'đêm' là khoảng thời gian tối hoàn toàn.
- from noon till night
- People usually go home at nightfall.Mọi người thường về nhà khi trời chập tối.