tonight
adv/təˈnaɪt//ðəˈniːt/- 1.
đêm nay, tối nay
During the night following the current day; during the evening of today.
- I want to party tonight!
- I had a wonderful time with you tonight.
- 2.
đêm qua
Last night.
⚠ Học sinh thường dùng 'đêm nay' (nghĩa là đêm nay) thay vì 'đêm qua' khi muốn nói về quá khứ.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'tonight' chỉ dùng cho tương lai hoặc hiện tại, nhưng trong văn chương cổ, nó có thể dùng để chỉ quá khứ.
- Besides, I met Lord Bigot and Lord Salisbury, With eyes as red as new-enkindled fire, And others more, going to seek the grave Of Arthur, whom they say is killed to-night On your suggestion.
- I dreamt tonight that I did feast with Caesar, And things unluckily charge my fantasy;