naughty

adj/ˈnɔːti//ˈnɔti/
  1. 1.

    nghịch ngợm,

    Mischievous; tending to misbehave or act badly (especially of a child).

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'hư' cho người lớn; 'hư' chỉ dùng cho trẻ em hoặc hành vi trẻ con. Với người lớn, nên dùng 'tồi tệ' hoặc 'xấu xa'.

    Trong tiếng Việt, 'hư' là từ rất phổ biến để chỉ trẻ em không ngoan, trong khi 'nghịch ngợm' nhấn mạnh vào tính hiếu động, quậy phá.

    • Some naughty boys at school hid the teacher's lesson notes.
    • Some naughty boys at school hid the teacher's lesson notes.Mấy đứa trẻ nghịch ngợm đã giấu cuốn sổ ghi chú của giáo viên.
  2. 2.

    gợi tình

    Sexually provocative; now in weakened sense, risqué, cheeky.

    Học sinh hay dùng 'nghịch ngợm' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'gợi tình' khi nói về sự khêu gợi.

    Từ này mang sắc thái đùa cợt, không dùng để chỉ sự thô tục hay khiêu dâm nặng nề.

    • I bought some naughty lingerie for my honeymoon.
    • If I see you send another naughty email to your friends, you will be forbidden from using the computer!
  3. 3.

    béo ngậy

    Decadent, had as indulgence, especially an unhealthy one.

    Học sinh hay dịch nhầm 'naughty' là 'hư' (dùng cho trẻ em); trong ngữ cảnh đồ ăn, 'hư' không mang nghĩa là nhiều chất béo, đúng phải là 'béo ngậy' hoặc 'nhiều calo'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ chỉ tính cách để mô tả đồ ăn. Từ 'naughty' ở đây mang nghĩa hài hước, ám chỉ việc tự nuông chiều bản thân với những món ăn không lành mạnh.

    • You knew I had to include at least one naughty chocolate smoothie, didn't you?!
    • I knew I shouldn't have this naughty chocolate smoothie, but I couldn't resist.Tôi biết là mình không nên uống món sinh tố béo ngậy này nhưng tôi không cưỡng lại được.
  4. 4.

    gian ác

    Evil, wicked, morally reprehensible.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, không dùng để chỉ hành vi nghịch ngợm của trẻ con.

    • my proneſſe to ſinne, and naughty appetites and desires, woulde drawe me headlong to the pitte of hell
    • […]How far that little candle throws his beams! So shines a good deed in a naughty world.
  5. 5.

    tồi

    Bad, worthless, substandard.

    Từ 'naughty' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ ngày nay thường dùng 'bad', 'poor quality' hoặc 'substandard'.

    • In Cornwall is two speches, the one is naughty Englysshe, and the other is Cornysshe speche.
    • One basket had very good figs, even like the figs that are first ripe: and the other basket had very naughty figs, which could not be eaten, they were so bad.

naughty

verb/ˈnɔːti//ˈnɔti/
  1. 1.

    làm chuyện ấy

    To perform sexual acts.

    Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc tình huống trang trọng vì nó mang nghĩa ám chỉ tình dục một cách suồng sã.

    Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh, tương tự như cách người Việt dùng 'làm chuyện ấy' để tránh nhắc trực tiếp đến hành động tình dục.

    • They got naughty together after their first date.Họ đã làm chuyện ấy với nhau sau buổi hẹn hò đầu tiên.