stage
noun/steɪd͡ʒ/- 1.
giai đoạn, giai đoạn, sân khấu
A phase.
ℹ Từ 'giai đoạn' thường được dùng để chỉ các bước tiến triển của một sự kiện, dự án hoặc quá trình phát triển tự nhiên.
- He is in the recovery stage of his illness.
- Completion of an identifiable stage of maintenance such as removing an aircraft engine for repair or storage.
- 2.
tầng
One of the portions of a device (such as a rocket or thermonuclear weapon) which are used or activated in a particular order, one after another.
⚠ Từ 'tầng' cũng được dùng cho nghĩa 'tầng nhà' (storey), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật tên lửa, người nghe sẽ hiểu ngay là bộ phận đẩy.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không vũ trụ, 'tầng' được dùng để chỉ các bộ phận đẩy của tên lửa.
- The first stage of the launcher burned out and separated after successfully boosting the payload onto a suborbital trajectory, but the engine of the upper stage failed to ignite to place the satellite into orbit.
- The first stage of the rocket separated after completing its task.Tầng thứ nhất của tên lửa đã tách ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
- 3.
sân khấu
A platform; a surface, generally elevated, upon which show performances or other public events are given.
ℹ Từ 'sân khấu' được dùng cho cả nghĩa đen là nơi biểu diễn và nghĩa bóng là lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
- The band returned to the stage to play an encore.
- Knights, squires, and steeds must enter on the stage.
- 4.
tầng
A floor or storey of a house.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tầng' được dùng cho cả nhà cao tầng và các cấp độ của một tòa nhà, không dùng từ 'stage' để chỉ tầng nhà.
- This house has three stages.Ngôi nhà này có ba tầng.
- 5.
giàn giáo
A floor elevated for the convenience of mechanical work, etc.; scaffolding; staging.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giàn giáo' là danh từ chỉ vật liệu xây dựng, không cần thêm loại từ phía trước.
- The workers are setting up the scaffolding around the building to paint the walls.Các công nhân đang lắp đặt giàn giáo quanh tòa nhà để sơn tường.
- 6.
cầu tàu
A platform, often floating, serving as a kind of wharf.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các bến nhỏ hoặc cầu dẫn ra tàu, khác với 'bến cảng' là một khu vực rộng lớn hơn.
- The ship is docking at the stage to pick up passengers.Con tàu đang cập vào cầu tàu để đón hành khách.