coach

noun/kəʊtʃ/[kʰəʊ̯tʃ]
  1. 1.

    xe ngựa

    A wheeled vehicle, generally pulled by a horse.

    Học sinh hay nhầm lẫn với xe buýt đường dài, nên không dùng từ 'xe khách' cho nghĩa này.

    Trong tiếng Việt, từ 'xe ngựa' chỉ rõ phương tiện có ngựa kéo, giúp phân biệt với các loại xe hiện đại khác.

    • I have a coach waiting. During intermission, would you consent to accompany me for a cooling ride around the city?
    • I have a coach waiting.Tôi có một chiếc xe ngựa đang đợi sẵn.
  2. 2.

    toa tàu, toa

    A passenger car, either drawn by a locomotive or part of a multiple unit.

    Học sinh hay dùng 'xe' cho tàu hỏa; đúng phải là 'toa tàu'.

    Trong tiếng Anh Anh, 'coach' thường chỉ toa tàu khách, trong khi 'carriage' cũng được dùng phổ biến cho nghĩa này.

    • The passengers are boarding the coach to start their journey.Hành khách đang lên toa tàu để bắt đầu hành trình.
  3. 3.

    huấn luyện viên

    A trainer or instructor.

    • football coach
    • spelling coach
  4. 4.

    xe khách

    A long-distance, or privately hired, bus.

  5. 5.

    khoang đuôi tàu

    The forward part of the cabin space under the poop deck of a sailing ship; the fore-cabin under the quarter deck.

    Đây là một thuật ngữ hàng hải cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày trừ khi mô tả các loại tàu lịch sử.

    • The commanders all came on board and the council sat in the coach.
    • The commanders all came on board and the council sat in the coach.Các sĩ quan chỉ huy đã lên tàu và hội đồng họp tại khoang đuôi tàu.
  6. 6.

    khoang phổ thông

    The part of a commercial passenger airplane or train reserved for those paying the lower standard fares; the economy section.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'xe khách' (nghĩa là xe buýt đường dài) và 'khoang phổ thông' (nghĩa là hạng ghế trên máy bay); đúng phải là 'khoang phổ thông'.

    Trong tiếng Việt, 'khoang phổ thông' thường được dùng phổ biến nhất cho hàng không, đối lập với 'hạng thương gia'.

    • We couldn't afford the good tickets, so we spent the flight crammed in coach.
    • We couldn't afford the luxury tickets, so we had to sit in the economy section.Chúng tôi không đủ tiền mua vé hạng sang nên phải ngồi ở khoang phổ thông.

coach

verb/kəʊtʃ/[kʰəʊ̯tʃ]
  1. 1.

    huấn luyện

    To train.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc rèn luyện kỹ năng chuyên môn.

    • He is coaching the school football team.Anh ấy đang huấn luyện cho đội bóng của trường.
  2. 2.

    huấn luyện

    To instruct; to train.

    Từ 'huấn luyện' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn, trong khi 'đào tạo' mang tính chuyên môn và hệ thống hơn.

    • She has coached many opera stars.
    • She has coached many opera stars.Cô ấy đã huấn luyện rất nhiều ngôi sao opera.
  3. 3.

    học kèm

    To study under a tutor.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'học kèm' (được dạy) và 'dạy kèm' (đi dạy). Nếu bạn là người học, hãy dùng 'học kèm'.

    Trong tiếng Việt, 'học kèm' thường được dùng để chỉ việc học thêm ngoài giờ chính khóa với giáo viên riêng.

    • I am being coached by a tutor to prepare for the upcoming exam.Tôi đang học kèm với thầy giáo để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
  4. 4.

    đi xe khách

    To travel in a coach (sometimes coach it).

    Trong tiếng Việt, phương tiện giao thông thường được đi kèm với động từ 'đi' (đi xe, đi tàu, đi máy bay).

    • Affecting genteel fashions, coaching it to all quarters
    • I usually go by coach whenever I return to my hometown to visit my family.Tôi thường đi xe khách mỗi khi về quê thăm gia đình.
  5. 5.

    chở bằng xe ngựa

    To convey in a coach.

    Đây là nghĩa cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, cần diễn đạt rõ phương tiện là xe ngựa để tránh nhầm lẫn với các loại xe cơ giới hiện đại.

    • The needy poet sticks to all he meets, Coached, carted, trod upon, now loose, now fast. And carried off in some dog's tail at last
    • The needy poet was coached all over the place.Vị thi sĩ nghèo khổ đó được chở bằng xe ngựa đi khắp nơi.

coach

adv/kəʊtʃ/[kʰəʊ̯tʃ]
  1. 1.

    hạng phổ thông

    Via the part of a commercial passenger airplane or train reserved for those paying the lower standard fares; via the economy section.

    Học sinh hay viết 'bay hạng ghế phổ thông'; đúng phải là 'bay hạng phổ thông' vì 'hạng' đã bao hàm nghĩa loại ghế.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hạng phổ thông' thường được dùng để chỉ cả khoang máy bay lẫn loại vé có mức giá thấp nhất.

    • John flew coach to Vienna, but first-class back home.
    • He flew coach to Vienna, but first-class back home.Anh ấy đã bay hạng phổ thông đến Vienna, nhưng lại bay hạng thương gia khi trở về nhà.