bus
noun/bʌs//bʊs/- 1.
- 2.
xe buýt
A motor vehicle for transporting large numbers of people along roads.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái xe buýt'; đúng phải là 'một chiếc xe buýt'.
ℹ Từ 'xe buýt' là từ mượn từ tiếng Anh, được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- I usually go to school by bus.Tôi thường đi học bằng xe buýt.
- 3.
xe
Any motorized vehicle, such as a motorbike or car.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'xe' một cách chung chung cho cả xe đạp và xe máy; trong ngữ cảnh này, 'bus' chỉ các phương tiện có động cơ, nên cần dùng 'chiếc xe' để chỉ rõ phương tiện cơ giới. — Từ 'xe' cũng dùng cho nghĩa 'xe buýt' (xe bus), nhưng trong ngữ cảnh này, việc kết hợp với các từ chỉ loại xe cụ thể như 'xe máy' hoặc 'ô tô' giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Trong tiếng Anh Anh cũ, từ 'bus' đôi khi được dùng như một từ lóng để chỉ bất kỳ phương tiện cá nhân nào, không chỉ xe buýt công cộng.
- “Excuse me,” said the stranger, who turned out to be a youth in motorcycling kit, “but could you give me a hand with my bus?”
- It had to be something with only two cylinders, if the whole ignition was to be put out of action with one needle: that is, a Morgan, a Belsize-Bradshaw, or a motorbike. He probably avoided the bike on the grounds of exposure to weather, and chose the Morgan as the next most handy and numerous two-cylinder ’bus.
- 4.
thanh dẫn điện
An electrical conductor or interface serving as a common connection for two or more circuits or components.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'xe buýt' và viết 'xe buýt điện' khi nói về linh kiện điện tử; đúng phải là 'thanh dẫn điện'.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ một thành phần tĩnh trong hệ thống điện, không liên quan đến phương tiện giao thông.
- The technician is checking the connection on the bus of the electrical panel.Kỹ thuật viên đang kiểm tra kết nối trên thanh dẫn điện của tủ bảng điện.
- 5.
bộ phận đẩy đầu đạn
Part of a MIRV missile, having on-board motors used to deliver the warhead to a target.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, không dùng trong ngữ cảnh giao thông hay điện tử như các nghĩa khác của từ 'bus'.
- This missile uses a bus to separate and guide individual warheads.Tên lửa này sử dụng bộ phận đẩy đầu đạn để tách và điều hướng các đầu đạn riêng lẻ.
- 6.
xe cứu thương
An ambulance.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa thông thường của 'bus' là xe buýt; cần lưu ý đây là cách gọi lóng đặc thù.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xe cứu thương' là từ chuẩn, việc dùng 'bus' để chỉ xe cứu thương là một cách nói lóng vay mượn từ tiếng Anh và không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
- Call the bus here right now!Nhanh gọi xe cứu thương đến đây ngay!