theater
noun/ˈθi(ə)tɚ//ˈθɪə.tɚ/- 1.
- 2.
chiến trường
A region where a particular action takes place; a specific field of action, usually with reference to war.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chiến trường' thường được dùng để chỉ một vùng rộng lớn nơi diễn ra các hoạt động quân sự, không chỉ giới hạn ở một địa điểm cụ thể như 'chiến địa'.
- His grandfather was in the Pacific theater during the war.
- Percy had been too big for the town since he got back from the war. He served in the Pacific theater, behind the lines keeping up the supply chain.
- 3.
giảng đường
A lecture theatre.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'nhà hát' (theater cho kịch nghệ); đúng phải là 'giảng đường' khi nói về không gian học tập.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giảng đường' là danh từ chỉ địa điểm học tập, không cần thêm loại từ.
- The professor is waiting for us in the lecture theatre.Giáo sư đang đợi chúng tôi ở giảng đường.
- 4.
phòng mổ
An operating theatre or locale for human experimentation.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhà hát' (theater cho biểu diễn) và 'phòng mổ' (theater trong bệnh viện); đúng phải là 'phòng mổ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'theater' có thể dùng cho cả nghệ thuật và y tế, nhưng trong tiếng Việt, hai khái niệm này hoàn toàn khác biệt.
- This man is about to die, get him into theater at once!
- The patient is in critical condition, get him into the operating theater at once!Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch, hãy đưa anh ấy vào phòng mổ ngay lập tức!
- 5.
rạp chiếu phim
A cinema.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'theater' là 'nhà hát' (nơi diễn kịch). Đúng phải là 'rạp chiếu phim' khi nói về nơi xem phim.
ℹ Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'theater' được dùng phổ biến cho cả rạp hát và rạp chiếu phim, nhưng trong tiếng Việt, hai khái niệm này được phân biệt rõ ràng bằng 'nhà hát' và 'rạp chiếu phim'.
- We sat in the back row of the theater and threw popcorn at the screen.
- We sat in the back row of the theater and threw popcorn at the screen.Chúng tôi ngồi ở hàng ghế cuối cùng trong rạp chiếu phim và ném bỏng ngô vào màn hình.
- 6.
sân khấu
Drama or performance as a profession or art form.
⚠ Từ 'sân khấu' cũng có thể dùng để chỉ địa điểm biểu diễn (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh nghề nghiệp như ví dụ trên, nó được hiểu là lĩnh vực nghệ thuật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sân khấu' được dùng để chỉ cả địa điểm vật lý lẫn lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Khi nói về nghề nghiệp hoặc nghệ thuật, từ này không cần loại từ đi kèm.
- I worked in theater for twenty-five years.
- I worked in theater for twenty-five years.Tôi đã làm việc trong lĩnh vực sân khấu suốt hai mươi lăm năm.