rumor
noun/ˈɹuːmə//ˈɹʉwmə/- 1.
- 2.
tin đồn
Information or misinformation of the kind contained in such claims.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tin đồn'; đúng phải là 'một tin đồn' vì 'tin' là từ chỉ đơn vị rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tin đồn' thường được dùng với các động từ như 'lan truyền', 'nghe thấy' hoặc 'bác bỏ'.
- They say he used to be a thief, but that's just rumor.
- They say he used to be a thief, but that's just rumor.Người ta nói anh ấy từng là kẻ trộm, nhưng đó chỉ là tin đồn.
- 3.
tin tức
Report, news, information in general.
ℹ Từ 'tin tức' mang nghĩa trung tính và bao quát hơn từ 'lời đồn' (rumor trong nghĩa thông thường). Trong ngữ cảnh cổ, 'rumor' có thể dùng để chỉ bất kỳ luồng thông tin nào đang lưu hành.
- It stands a city aloof. There hath been no rumour of it—I alone have dreamed of it, and I may not be sure that my dreams are true.
- There hath been no rumour of it in the city.Trong thành phố không có tin tức gì về việc đó cả.
- 4.
danh tiếng
Fame, reputation.
ℹ Từ 'danh tiếng' được dùng để chỉ uy tín hoặc sự đánh giá chung của xã hội, khác với nghĩa phổ biến hiện nay của 'rumor' là tin đồn thất thiệt.
- He has built a good reputation in the business industry.Ông ấy đã xây dựng được một danh tiếng tốt trong ngành kinh doanh.
- 5.
tiếng ồn ào
Clamor, din, outcry.
ℹ Từ này mang nghĩa là tiếng ồn hoặc sự náo động, hoàn toàn khác với nghĩa phổ biến hiện nay của 'rumor' là tin đồn.
- We could not focus on our work because of the clamor outside.Chúng tôi không thể tập trung làm việc vì tiếng ồn ào ngoài phố.