whispering
adj/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/- 1.
thì thầm
That whispers.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thì thầm' thường được dùng như một động từ hoặc trạng từ mô tả âm thanh nhỏ, không dùng làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ như trong tiếng Anh.
- I heard the whispering wind through the leaves.Tôi nghe thấy tiếng gió thì thầm qua những tán lá.
- 2.
thì thầm
Associated with whispers.
⚠ Từ này có thể dùng cho nghĩa 'that whispers' (người/vật đang thì thầm), nhưng ở đây nó đóng vai trò tính từ miêu tả tính chất của âm thanh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thì thầm' vừa là động từ vừa là tính từ, nên không cần thêm từ nối khi bổ nghĩa cho danh từ.
- I heard whispering sounds in the dark room.Tôi nghe thấy những tiếng thì thầm trong căn phòng tối.