balls
noun/bɔːlz//baːlz/- 1.
hòn dái
The testicles.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'tinh hoàn' trong giao tiếp thông thường vì đây là thuật ngữ y học; đúng hơn nên dùng từ 'hòn dái' trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục.
ℹ Từ 'tinh hoàn' là từ chuyên môn dùng trong y khoa, trong khi 'hòn dái' là từ thông tục thường được dùng trong khẩu ngữ.
- After that shot, his balls were really hurting!
- That kick really hurt his balls.Cú đá đó làm anh ta đau hòn dái quá.