balls

noun/bɔːlz//baːlz/
  1. 1.

    hòn dái

    The testicles.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ 'tinh hoàn' trong giao tiếp thông thường vì đây là thuật ngữ y học; đúng hơn nên dùng từ 'hòn dái' trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục.

    ℹ Từ 'tinh hoàn' là từ chuyên môn dùng trong y khoa, trong khi 'hòn dái' là từ thông tục thường được dùng trong khẩu ngữ.

    • After that shot, his balls were really hurting!
    • That kick really hurt his balls.Cú đá đó làm anh ta đau hòn dái quá.

balls

noun/bɔːlz//baːlz/
  1. 1.

    gan

    Masculinity, particularly strength, courage, and force of will; chutzpah; brazenness.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm từ này theo nghĩa đen là 'tinh hoàn'; đúng phải dùng các từ chỉ sự dũng cảm như 'gan' hoặc 'bản lĩnh'.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính thô tục trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.

    • Douglas: You've got spunk. And balls. And I like that in a woman.
    • He must have a lot of balls to talk to his boss that way.
  2. 2.

    vớ vẩn

    Synonym of bollocks, nonsense.

    ℹ Đây là từ dùng trong văn nói thân mật để chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc sai lệch hoàn toàn, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • That's a load of balls.
    • Don't listen to him, it's a load of balls.Đừng nghe anh ta, toàn là chuyện vớ vẩn thôi.
  3. 3.

    một pha hỏng bét

    A balls-up; a botched job.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một cái hỏng bét'; đúng phải là 'một pha hỏng bét' vì 'pha' dùng cho một tình huống hoặc sự việc cụ thể.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, thường được dùng trong khẩu ngữ tại Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.

    • Don't make a balls of it!
    • Don't make a balls of this project.Đừng để dự án này trở thành một pha hỏng bét nhé.

balls

verb/bɔːlz//baːlz/
  1. 1.

    liều mạng xông vào

    Speaking or acting with bravado to achieve (something)

    ⚠ Học sinh hay dùng 'liều lĩnh làm' cho mọi trường hợp, nhưng 'liều mạng xông vào' mang sắc thái thô tục và mạnh mẽ hơn nhiều.

    ℹ Đây là một từ lóng thô tục, cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • You're going up to the front door of that mansion and ballsing your way inside.
    • The poor fuck is broken-hearted, and he thinks he is ballsing it out really well, but he isn't.
  2. 2.

    chịch

    To engage in sexual intercourse.

    ℹ Đây là từ ngữ rất thô tục, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc môi trường công sở.

    • They were ballsing each other in the room.Hai đứa nó chịch nhau trong phòng.

balls

adv/bɔːlz//baːlz/
  1. 1.

    vãi

    Very. Intensifier.

    ⚠ Người học không nên dùng 'vãi' trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi vì đây là từ lóng thô tục.

    ℹ Khác với các trạng từ chỉ mức độ thông thường như 'rất' hay 'cực kỳ', 'vãi' luôn được đặt sau tính từ mà nó bổ nghĩa.

    • It is balls cold out there.
    • It is balls cold out there.Ngoài trời lạnh vãi.