guts

noun/ɡʌts//ɡʊts/
  1. 1.

    ruột

    The entrails or contents of the abdomen.

    Học sinh hay dùng 'guts' để chỉ sự can đảm, nhưng trong ngữ cảnh này 'ruột' chỉ dùng để chỉ bộ phận cơ thể.

    Trong tiếng Việt, 'ruột' là danh từ không đếm được khi nói về bộ phận cơ thể nói chung, nên không cần dùng loại từ.

    • The doctor examined the animal's guts.Bác sĩ đã kiểm tra ruột của con vật.
  2. 2.

    gan

    Courage; determination.

    Từ 'gan' thường được dùng trong các cấu trúc như 'có gan' hoặc 'gan dạ'. Khác với 'lòng can đảm' mang sắc thái trang trọng, 'gan' được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

    • It must have taken some guts to speak in front of that audience.
    • She doesn't take any nonsense from anyone—she's got guts.
  3. 3.

    nội dung

    Content, substance.

    Từ 'nội dung' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phần cốt lõi' (essential parts), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất rỗng tuếch của thông tin thay vì cấu trúc vật lý.

    Từ 'guts' trong ngữ cảnh này là cách nói thân mật để chỉ sự thiếu hụt chiều sâu hoặc ý nghĩa thực chất của một tác phẩm hay lời nói.

    • His speech had no guts in it.
    • His speech had no guts in it.Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn không có nội dung gì cả.
  4. 4.

    bản chất

    The essential, core parts.

    Từ 'cốt lõi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'content/substance' của từ 'guts', nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính cấu trúc bên trong hơn là thông tin.

    Trong tiếng Việt, từ 'bản chất' hay 'cốt lõi' thường được dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen của cấu trúc máy móc, không cần dùng từ chỉ số nhiều như tiếng Anh.

    • He knew all about the guts of the business: how things actually get done.
    • The guts of this Rolex watch are rock-solid.
  5. 5.

    vòng trung tâm

    The ring in the gambling game two-up in which the spinner operates; the centre.

    Đây là thuật ngữ đặc thù trong trò chơi two-up tại Úc, không dùng để chỉ trung tâm trong các ngữ cảnh thông thường.

    • The spinner has to stand inside the ring to start the game.Người tung đồng xu phải đứng ở trong vòng trung tâm để bắt đầu trò chơi.

guts

verb/ɡʌts//ɡʊts/
  1. 1.

    ăn ngấu nghiến

    To eat greedily.

    Đây là cách dùng từ lóng trong tiếng Anh Úc, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

    • He gutted the whole plate of food in just a few minutes.Nó ăn ngấu nghiến hết cả đĩa thức ăn chỉ trong vài phút.
  2. 2.

    cắn răng chịu đựng

    To show determination or courage (especially in the combination guts out).

    Cụm từ 'guts out' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc khi ai đó phải nỗ lực hết mình trong hoàn cảnh bất lợi.

    • He gutsed out a 6-1 win.
    • He gutsed out a 6-1 win.Anh ấy đã cắn răng chịu đựng để giành chiến thắng 6-1.