nerve
noun/nɜːv//nəːv/- 1.
dây thần kinh, thần kinh
A bundle of neurons with their connective tissue sheaths, blood vessels and lymphatics.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dây thần kinh'; đúng phải là 'một dây thần kinh' vì 'dây' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây thần kinh' là cụm từ cố định để chỉ cấu trúc sinh học này, không cần thêm loại từ phía trước.
- The nerves can be seen through the skin.
- Like her I go; I cannot stay; I leave this mortal ark behind, A weight of nerves without a mind, And leave the cliffs, and haste away […]
- 2.
nơ-ron
A neuron.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nơ-ron' (tế bào đơn lẻ) và 'dây thần kinh' (bó sợi thần kinh); trong ngữ cảnh y khoa thông thường, người Việt hay dùng 'dây thần kinh' để chỉ chung các bộ phận này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nơ-ron' được mượn từ tiếng Pháp/Anh và được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y tế phổ thông.
- The doctor explained that a nerve in my hand was damaged.Bác sĩ giải thích rằng một nơ-ron ở bàn tay tôi đã bị tổn thương.
- 3.
gan
Courage; boldness; audacity; gall.
⚠ Học sinh hay dùng 'dây thần kinh' để dịch nghĩa này, nhưng 'dây thần kinh' chỉ dùng cho nghĩa sinh học; đúng phải là 'gan' hoặc 'sự táo tợn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gan' thường được dùng trong các cấu trúc như 'có gan làm gì' để chỉ sự dũng cảm hoặc sự liều lĩnh.
- He had the nerve to enter my house uninvited.
- He hasn't the nerve to tell her he likes her.