mood
noun/muːd//mʉd/- 1.
tâm trạng, tâm trạng, tính khí
A mental or emotional state, composure.
ℹ Khác với 'tính khí' (temperament) là đặc điểm tính cách ổn định, 'tâm trạng' dùng để chỉ trạng thái cảm xúc tạm thời có thể thay đổi nhanh chóng.
- I've been in a bad mood since I was dumped by my ex-boyfriend.
- Nor these alone, but every landscape fair, / As fit for every mood of mind, / Or gay, or grave, or sweet, or stern, was there / Not less than truth design'd.
- 2.
âm hưởng
Emotional character (of a work of music, literature, or other art).
ℹ Khi nói về âm nhạc hoặc văn học, 'âm hưởng' thường được dùng để chỉ tính chất cảm xúc bao trùm, trong khi 'không khí' mang nghĩa rộng hơn về môi trường cảm xúc.
- Whatever the mood of her music, funky or romantic, upbeat or blue, sophisticated or simple, her fans get the message. And as long as the word comes from Natalie, they adore it, turning every one of her albums to gold or platinum.
- The mood of this piece of music is very sad and deep.Âm hưởng của bản nhạc này rất buồn và sâu lắng.
- 3.
tâm trạng bực bội
A sullen, gloomy or angry mental state; a bad mood.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói ai đó đang trong trạng thái khó chịu, ta thường dùng cụm từ 'có tâm trạng' kết hợp với tính từ chỉ cảm xúc thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.
- He's in a mood with me today.
- He was beginning to forget his burdening, despairing mood of a short while ago.
- 4.
tâm trạng
A disposition to do something, a state of mind receptive or disposed to do something.
⚠ Từ 'tâm trạng' cũng được dùng cho nghĩa 'trạng thái tinh thần chung', nhưng ở đây nó đi kèm với cấu trúc 'có tâm trạng để làm gì' để chỉ sự sẵn sàng thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có tâm trạng' thường được dùng để chỉ trạng thái buồn bã, nhưng trong ngữ cảnh 'in the mood for', nó chỉ sự sẵn sàng hoặc hứng thú làm việc gì đó.
- I'm not in the mood for running today.
- Paul: Shield practice? Gurney, we had shield practice this morning. I'm not in the mood. Gurney: Not in the mood? Mood's a thing for cattle and loveplay, not fighting.
- 5.
không khí
A prevalent atmosphere, attitude, or feeling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không khí' thường được dùng để chỉ bầu không khí chung của một tập thể, trong khi 'tâm trạng' thường chỉ cảm xúc cá nhân.
- A good politician senses the mood of the crowd.
- This was the mood that led him to deny to Mainstream, the successor to the New Masses , permission to reprint “Reading, Writing, and the Rackets.” This was the mood that, when he was invited to a meeting to draft a letter of protest […]