temper
noun/ˈtɛmpə//ˈtɛmpɚ/- 1.
tính khí
A general tendency or orientation towards a certain type of mood, a volatile state; a habitual way of thinking, behaving or reacting.
ℹ Khác với nghĩa 'cơn giận', 'tính khí' dùng để chỉ bản chất hoặc xu hướng hành vi ổn định của một người theo thời gian.
- to have a good, bad, or calm temper
- A noble temper dost thou show in this;
- 2.
tâm trạng
State of mind; mood.
ℹ Từ 'tâm trạng' thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc thay đổi theo thời gian, khác với 'tính khí' là đặc điểm tính cách cố định.
- Remember with what mild / And gracious temper he both heard and judg’d / Without wrauth or reviling;
- […] I must testify from my Experience, that a Temper of Peace, Thankfulness, Love and Affection, is much more the proper Frame for Prayer than that of Terror and Discomposure;
- 3.
tính nóng nảy
A tendency to become angry.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có một cái tính nóng nảy'; đúng phải là 'anh ấy có tính nóng nảy' vì đây là danh từ chỉ tính chất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tính nóng nảy' thường được dùng với động từ 'có' để chỉ đặc điểm tính cách của một người.
- Mind your hasty temper!
- He has quite a temper when dealing with salespeople.
- 4.
cơn giận
Anger; a fit of anger.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tính khí' (tính cách lâu dài) và 'cơn giận' (trạng thái nhất thời). Đừng dùng 'tính khí' cho nghĩa này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơn giận' chỉ trạng thái bộc phát, không dùng để chỉ tính cách hay xu hướng dễ nổi nóng.
- an outburst of temper
- When I heard about it I got myself into a terrible temper.
- 5.
sự điềm tĩnh
Calmness of mind; moderation; equanimity; composure.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự điềm tĩnh' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tính cách, trong khi 'sự bình tĩnh' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- to keep one's temper; to lose one's temper; to recover one's temper
- Reſtore your ſelues, vnto your temper, Fathers; / And, vvithout perturbation, heare me ſpeake: […]
- 6.
thể trạng
Constitution of body; the mixture or relative proportion of the four humours: blood, choler, phlegm, and melancholy.
ℹ Đây là một thuật ngữ cổ liên quan đến lý thuyết y học cũ về bốn loại dịch cơ thể, hiện nay chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
- […] it is hard to say, whether [Christ’s] pain was more shamefull, or his shame more painfull unto him: the exquisiteness of his bodily temper, increasing the exquisiteness of his torment, and the ingenuity of his Soul, adding to his sensibleness of the indignities and affronts offered until him.
- His bodily temper is very sensitive to changes in the weather.Thể trạng của anh ấy rất nhạy cảm với những thay đổi của thời tiết.