strength
noun/ˈstɹɛŋθ/[ˈstɹ̝̊ʷɛŋθ] ~ [ˈst̠ɹ̠̊˔ʷɛŋθ]- 1.
- 2.
sức mạnh, cường độ
The intensity of a force or power; potency.
⚠ Từ 'sức mạnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phẩm chất tốt' (a positive attribute), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào cường độ hoặc năng lượng vật lý/tinh thần thay vì một kỹ năng hay ưu điểm cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sức mạnh' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ cường độ của một lực lượng hoặc khả năng.
- He had the strength of ten men.
- Study gives strength to the mind; conversation, grace: the first apt to give stiffness, the other suppleness: one gives substance and form to the statue, the other polishes it.
- 3.
điểm tựa, độ bền, sức bền
The strongest part of something; that on which confidence or reliance is based.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm tựa' và 'chỗ dựa' thường được dùng để chỉ người hoặc yếu tố tinh thần mang lại sự an tâm, thay vì dùng từ 'sức mạnh' vốn chỉ dùng cho nghĩa về thể chất.
- God is our refuge and strength, a very present help in trouble.
- […] certainly there is not in the world a greater strength against temptations, then is deposited in an obedient understanding […].
- 4.
điểm mạnh, giới hạn bền, lực
A positive attribute.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn dùng 'sức mạnh' (thường chỉ lực vật lý hoặc quyền lực) thay cho 'điểm mạnh' khi nói về kỹ năng cá nhân. Đúng phải là: 'Điểm mạnh của tôi là làm việc nhóm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm mạnh' thường được dùng trong các ngữ cảnh đánh giá năng lực cá nhân hoặc ưu thế của một tổ chức.
- to play to one's strengths
- We all have our own strengths and weaknesses.
- 5.
lực lượng quân đội
An armed force, a body of troops.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'strength' với nghĩa này thường được dịch là 'lực lượng' hoặc 'quân đội' thay vì dùng từ chỉ sức mạnh thể chất.
- Thou princely leader of our English strength, Never so needful on the earth of France,
- That done, dissever your united strengths, And part your mingled colours once again;
- 6.
thành trì
A strong place; a stronghold.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi thêm từ 'cái' vào trước danh từ này; 'cái thành trì' là cách dùng sai, đúng phải là 'một thành trì'.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn chương để chỉ các công trình phòng thủ kiên cố.
- All like himself rebellious, by whose aid This inaccessible high strength, the seat Of Deitie supream, us dispossest, He trusted to have seis’d […]
- This hill was once an important strength during the war.Ngọn đồi này từng là một thành trì quan trọng trong suốt cuộc chiến tranh.