weakness
noun/ˈwiːk.nɪs//ˈwiːk.nəs/- 1.
tình trạng yếu
The condition of being weak.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'weakness' là 'sự yếu' trong mọi ngữ cảnh; với cơ bắp hoặc sức khỏe, nên dùng 'tình trạng yếu' hoặc 'yếu cơ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tình trạng yếu' thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả một triệu chứng cụ thể, trong khi 'sự yếu ớt' mang nghĩa chung chung hơn về thể chất.
- Near-synonyms: debility, frailty, vulnerability; vincibility
- In a small number of horses, muscle weakness may progress to paralysis.
- 2.
điểm yếu
An inadequate quality; fault.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm yếu' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể cần cải thiện, trong khi 'khuyết điểm' mang sắc thái phê bình hoặc đánh giá cao hơn.
- His inability to speak in front of an audience was his weakness.
- The only weakness in her plan was its reliance on the electricity being up and running.
- 3.
niềm đam mê
A special fondness or obsessing desire.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có niềm đam mê dành cho' thường được dùng để diễn tả một sở thích mạnh mẽ hoặc một sự yếu lòng trước một thứ gì đó.
- She is an athlete who has a weakness for chocolate.
- She is an athlete who has a weakness for chocolate.Cô ấy là một vận động viên nhưng lại có niềm đam mê dành cho sô-cô-la.