plus
prep/ˈplʌs//ˈplɜs/- 1.
cộng
And; sum of the previous one and the following one.
- Two plus two equals four.
- A water molecule is made up of two hydrogen atoms plus one of oxygen.
- 2.
cộng thêm
With; having in addition.
⚠ Từ 'cộng thêm' cũng được dùng trong nghĩa toán học (sum of), nhưng trong ngữ cảnh liệt kê tài sản hoặc phần thưởng, nó mang nghĩa 'kèm theo' rõ rệt hơn là phép tính cộng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cộng thêm' thường được dùng để liệt kê các phần thưởng hoặc các thành phần được thêm vào một tổng thể, tương tự như cách dùng 'plus' trong ngữ cảnh này.
- I've won a holiday to France plus five hundred euros in spending money!
- I've won a holiday to France plus five hundred euros in spending money!Tôi đã trúng một chuyến du lịch đến Pháp cộng thêm năm trăm euro tiền tiêu vặt.