plus

prep/ˈplʌs//ˈplɜs/
  1. 1.

    cộng

    And; sum of the previous one and the following one.

    • Two plus two equals four.
    • A water molecule is made up of two hydrogen atoms plus one of oxygen.
  2. 2.

    cộng thêm

    With; having in addition.

    ⚠ Từ 'cộng thêm' cũng được dùng trong nghĩa toán học (sum of), nhưng trong ngữ cảnh liệt kê tài sản hoặc phần thưởng, nó mang nghĩa 'kèm theo' rõ rệt hơn là phép tính cộng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cộng thêm' thường được dùng để liệt kê các phần thưởng hoặc các thành phần được thêm vào một tổng thể, tương tự như cách dùng 'plus' trong ngữ cảnh này.

    • I've won a holiday to France plus five hundred euros in spending money!
    • I've won a holiday to France plus five hundred euros in spending money!Tôi đã trúng một chuyến du lịch đến Pháp cộng thêm năm trăm euro tiền tiêu vặt.

plus

conj/ˈplʌs//ˈplɜs/
  1. 1.

    thêm vào đó

    And also; in addition; besides (which).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'với lại' thường được dùng trong văn nói hàng ngày, trong khi 'thêm vào đó' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • Let's go home now. It's late, plus I'm not feeling too well.
    • Let's go home now. It's late, plus I'm not feeling too well.Chúng ta về nhà thôi, đã muộn rồi, thêm vào đó tôi cũng thấy không được khỏe.

plus

noun/ˈplʌs//ˈplɜs/
  1. 1.

    số dương

    A positive quantity.

    ℹ Khác với các nghĩa khác của 'plus' chỉ sự cộng thêm hay ưu điểm, nghĩa này chỉ dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học.

    • But the pluses far outweigh the criticisms.
    • In mathematics, a positive quantity is always greater than a negative one.Trong toán học, số dương luôn lớn hơn số âm.
  2. 2.

    lợi thế

    An asset or useful addition.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm cộng' thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá, trong khi 'lợi thế' mang nghĩa rộng hơn về một đặc điểm có giá trị.

    • He is a real plus to the team.
    • Look at Trife. He's got two felonies. That means he's finished in society. But he can rap. His two felonies, in rap, man, that's a plus.
  3. 3.

    dấu cộng

    A plus sign: +.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cộng' để chỉ ký hiệu này; đúng phải là 'một dấu cộng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dấu' được dùng cho tất cả các ký hiệu toán học như dấu trừ, dấu nhân, dấu chia.

    • Write a plus sign between these two numbers.Bạn hãy viết dấu cộng vào giữa hai số này.

plus

adj/ˈplʌs//ˈplɜs/
  1. 1.

    dương

    Being positive rather than negative or zero.

    ℹ Trong toán học, từ này dùng để chỉ giá trị lớn hơn không, trái ngược với 'âm' (negative).

    • −2 * −2 = +4 ("minus 2 times minus 2 equals plus four")
    • The result of this calculation is a positive number.Kết quả của phép tính này là một con số dương.
  2. 2.

    có lợi

    Positive, or involving advantage.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'plus' với nghĩa toán học, nên viết 'một yếu tố cộng'; đúng phải là 'một yếu tố có lợi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'plus' với nghĩa này thường được dùng như một tính từ hoặc cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, không dùng độc lập như danh từ trong tiếng Anh.

    • He is a plus factor.
    • His work experience is a plus factor for the company.Kinh nghiệm làm việc của anh ấy là một yếu tố có lợi cho công ty.
  3. 3.

    dương

    Electrically positive.

    ⚠ Từ 'dương' cũng được dùng cho nghĩa 'positive' (số dương), nhưng trong ngữ cảnh điện học, nó chỉ có thể đi kèm với các danh từ chỉ cực hoặc điện tích.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dương' được dùng phổ biến để chỉ cực dương của pin hoặc điện tích, thay vì dùng từ 'cộng' như trong nghĩa toán học.

    • A battery has both a plus pole and a minus pole.
    • A battery has both a plus pole and a minus pole.Pin có một cực dương và một cực âm.
  4. 4.

    trở lên

    (Of a quantity) Equal to or greater than; or more; upwards.

    ⚠ Học sinh hay viết '60 cộng học sinh' theo kiểu dịch word-by-word; đúng phải là '60 học sinh trở lên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này luôn đứng sau danh từ chỉ số lượng, không đứng trước như trong tiếng Anh.

    • The bus can fit 60 plus kids, but we only get 48.
    • The bus can fit 60 plus kids.Xe buýt này có thể chở được 60 học sinh trở lên.
  5. 5.

    và nhiều hơn thế

    And more.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở cuối danh sách các mục để gợi ý rằng danh sách đó chưa đầy đủ và còn nhiều điều thú vị khác.

    • Have you been to Brazil, Bhutan, or Botswana? Well, I haven't and I'm reday ^([sic]) to go ― almost anywhere interesting actually. Warm, wise world traveler seeks equally exciting, self-sufficient soul for adventures plus.
    • He is looking for a travel companion for adventures and more.Anh ấy đang tìm một người bạn đồng hành cho những chuyến phiêu lưu và nhiều hơn thế nữa.

plus

verb/ˈplʌs//ˈplɜs/
  1. 1.

    cộng

    To add; to subject to addition.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cộng' là một động từ toán học thông thường, không cần thêm các từ bổ trợ như trong tiếng Anh.

    • For him y is a unique number, like 7, but for the time being unknown — if one does the operation of 'plussing 4' one still has, as a result, a unique number even though one does not yet know what it is.
    • The teacher observing the behavior of a child who is plussing or not-plussing is observing instances or not-instances of the concept of plussing.
  2. 2.

    tăng thêm

    To increase in magnitude.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tăng thêm' thường được dùng đi kèm với một danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ để diễn tả hành động làm cho nó lớn hơn.

    • I am doing a lot of writing here, plussing the script, adding sequences.
    • We are losing at the street level a number of officers, but we are plussing up deputy positions.
  3. 3.

    cải thiện

    To improve.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cải thiện' thường được dùng cho các tình trạng, kỹ năng hoặc chất lượng, trong khi 'nâng cao' thường dùng cho trình độ hoặc tiêu chuẩn.

    • Coach Wooden didn't have to depend upon having the most talented players on his team because he could depend upon plussing to constantly make everyone better.
    • Keep fooling around with it, improving it, and making it better. You know you have a unique factor when someone steals it. So keep the unique factor unique by constantly plussing it.
  4. 4.

    góp ý xây dựng

    To provide critical feedback by giving suggestions for improvement rather than criticisms.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong môi trường làm việc sáng tạo, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • The animators and directors on the receiving end of the plussing don't necessarily have to accept and incorporate the feedback, but plussing provides a method to share criticisms in a way that makes it more likely that they will.
    • Strategic leaders can adapt the US Army's after-action review and Pixar's plussing technique (where you build on ideas rather than critique and subtract) to show their teams how to learn from mistakes.
  5. 5.

    bán kèm

    To sell additional related items with an original purchase.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'bán kèm' thay vì dịch sát nghĩa từ 'plus'.

    • Good will is also secured by plussing the original purchase with another article that goes appropriately with it.
    • Plussing the original sale creates a win-win situation. The customer benefits because it often saves him the time necessary to run back to the store for overlooked items.
  6. 6.

    nhìn theo hướng tích cực

    To frame in a positive light; to provide a sympathetic interpretation.

    ℹ Đây là một cụm động từ mang tính diễn giải, không phải là một từ đơn trong tiếng Việt. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với việc cộng số học.

    • Plussing is a technique for enhancing a positive atmosphere in the session, for diminishing hostility, and for raising self-esteem.
    • In addition to active listening as a general therapeutic strategy, Puryear identifies two specific techniques, plussing and paradox, that are used throughout the crisis intervention.