fact

noun/fækt/
  1. 1.

    sự thật, sự việc

    Something actual as opposed to invented.

    • establish the facts
    • hard facts
  2. 2.

    sự thật

    Something which is real.

    Trong tiếng Việt, 'sự thật' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Gravity is a fact, not a theory.
    • Gravity is a fact, not a theory.Trọng lực là một sự thật chứ không phải là một lý thuyết.
  3. 3.

    dữ kiện

    Something concrete used as a basis for further interpretation.

    Trong tiếng Việt, 'dữ kiện' thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề, khác với 'sự thật' là những điều đã xảy ra trong thực tế.

    • Let's look at the facts of the case before deciding.
    • Let's look at the facts of the case before deciding.Chúng ta hãy xem xét các dữ kiện của vụ việc trước khi đưa ra quyết định.
  4. 4.

    sự thật khoa học

    An objective consensus on a fundamental reality that has been agreed upon by a substantial number of experts.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này được dùng để nhấn mạnh tính khách quan và đã được kiểm chứng, khác với 'sự thật' thông thường chỉ mang tính xác thực đơn thuần.

    • There is no doubting the fact that the Earth orbits the Sun.
    • The fact that the Earth orbits the Sun is a scientific reality.Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một sự thật khoa học.
  5. 5.

    thông tin

    Information about a particular subject, especially actual conditions and/or circumstances.

    Trong tiếng Việt, 'thông tin' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The facts about space travel.
    • Addition facts include 2 + 2 = 4 and 3 + 4 = 7.
  6. 6.

    số liệu chi tiết

    An individual value or measurement at the lowest level of granularity in a data warehouse.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và kho dữ liệu, 'số liệu chi tiết' được dùng để chỉ các đơn vị thông tin nhỏ nhất thay vì nghĩa 'sự thật' thông thường.

    • This system aggregates millions of facts from sales transactions.Hệ thống này tổng hợp hàng triệu số liệu chi tiết từ các giao dịch bán hàng.

fact

intj/fækt/
  1. 1.

    thực ra

    Used before making a statement to introduce it as a trustworthy one.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để đính chính hoặc bổ sung thông tin hơn là chỉ dùng để nhấn mạnh tính xác thực như trong tiếng Anh.

    • Fact, I didn't know about the meeting at all.Thực ra, tôi không hề biết về cuộc họp đó.