truth
noun/tɹuːθ//tɹuθ/- 1.
sự thật, chân lí, sự thật
True facts, genuine depiction or statements of reality.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thật' không cần dùng loại từ đi kèm vì đây là một danh từ trừu tượng.
- The truth is that our leaders knew a lot more than they were letting on.
- The truth depends on, and is only arrived at, by a legitimate deduction from all the facts which are truly material.
- 2.
sự thật, chân lý
Conformity to fact or reality; correctness, accuracy.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự thật'; đúng phải là 'một sự thật' hoặc chỉ dùng 'sự thật' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thật' thường được dùng như một danh từ không đếm được, không cần loại từ đi kèm.
- There was some truth in his statement that he had no other choice.
- As in much of biology, the most satisfying truths in ecology derive from manipulative experimentation. Tinker with nature and quantify how it responds.
- 3.
sự trung thực, tính trung thực
The state or quality of being true to someone or something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ đức tính ngay thẳng, thành thật với bản thân hoặc người khác.
- Truth to one's own feelings is all-important in life.
- Truth to one's own feelings is all-important in life.Sự trung thực với cảm xúc của bản thân là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
- 4.
lòng trung thành
Faithfulness, fidelity.
ℹ Đây là cách dùng cổ điển trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cũ để chỉ sự thủy chung.
- Alas! they had been friends in youth; / But whispering tongues can poison truth; […]
- They swore to keep their truth to each other forever.Họ đã thề giữ lòng trung thành với nhau mãi mãi.
- 5.
lời thề trung thành
A pledge of loyalty or faith.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- He pledged his truth to the king.Anh ấy đã trao lời thề trung thành của mình cho nhà vua.
- 6.
độ chính xác
Conformity to rule; exactness; close correspondence with an example, mood, model, etc.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'truth' không mang nghĩa là sự thật về đời sống mà là sự chuẩn xác về hình dáng hoặc kích thước.
- Ploughs, […] to make them go true, […] depends much upon the truth of the ironwork.
- The process of grinding is, in fact, regarded as indispensable wherever truth is required, yet that of scraping is calculated to produce a higher degree of truth than has ever been attained by grinding.