medal
noun/ˈmɛdəl/[ˈmɛd.ɫ̩]- 1.
mặt dây chuyền, huy chương, mề đay
A stamped metal disc used as a personal ornament, a charm, or a religious object.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'huy chương' (dùng cho giải thưởng) và 'huy hiệu' hoặc 'mặt dây chuyền' (dùng cho trang sức/tôn giáo). Đừng viết 'cô ấy đeo một huy chương tôn giáo' vì huy chương chỉ dùng cho thành tích.
ℹ Trong tiếng Việt, 'huy chương' chỉ dùng cho phần thưởng trong thi đấu hoặc công trạng, không dùng cho các vật phẩm mang tính chất trang trí hay tôn giáo.
- Whether their images, shrines, relics, consecrated things, holy water, medals, benedictions, those divine amulets, holy exorcisms, and the sign of the cross, be available in this disease?
- She always wears a cross medal around her neck.Cô ấy luôn đeo một mặt dây chuyền hình thánh giá trên cổ.
- 2.
huy chương
A stamped or cast metal object (usually a disc), particularly one awarded as a prize or reward.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái huy chương'; đúng phải là 'một chiếc huy chương'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'huy chương' thường được dùng để chỉ các giải thưởng chính thức, trong khi các loại huy hiệu nhỏ hơn dùng để cài áo thường được gọi là 'huy hiệu'.
- He won a gold medal at the Olympic Games.Anh ấy đã giành được huy chương vàng tại thế vận hội.
- 3.
đồng tiền cổ
A Roman or Italian coin.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ các loại tiền kim loại cổ, không dùng để chỉ huy chương hay vật phẩm trang trí hiện đại.
- The archaeologist found a medal in the ruins.Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một đồng tiền cổ trong khu di tích.