easily
adv/ˈiː.zɪ.li//ˈiːz.li/- 1.
thoải mái
Comfortably, without discomfort or anxiety.
ℹ Từ 'thoải mái' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả trạng thái vật lý (như tư thế ngồi) và trạng thái tinh thần (không lo âu), tương ứng với nghĩa 'comfortably' trong tiếng Anh.
- Eftsoones she causd him vp to be conuayd, / And of his armes despoyled easily […]
- Why this already very fast train should be speeded up still further, when none of the other more easily timed S.R. West of England trains has a single minute pared from its schedule, is unexplained - unless this is a playful dig at the Western Region, most of whose expresses, by reason of additional stops, will be decelerated from the same date.
- 2.
dễ dàng
Without difficulty.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dễ dàng' thường đứng trước động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động.
- Individuals without a family network are easily controlled.
- He could have easily phoned and told us he'd be late.
- 3.
chắc chắn
Absolutely, without question.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'easily' thành 'một cách dễ dàng' trong câu này; đúng phải là 'chắc chắn' hoặc 'không nghi ngờ gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh một sự vượt trội, chúng ta thường dùng các cụm từ khẳng định thay vì các từ chỉ sự dễ dàng.
- This is easily the best meal I have eaten.
- This is easily the best meal I have eaten.Đây chắc chắn là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng được thưởng thức.
- 4.
rất dễ
More quickly or likely than is usual or expected.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị xao nhãng dễ dàng'; đúng phải là 'tôi rất dễ bị xao nhãng'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'rất dễ' thường đứng trước động từ để diễn tả khả năng xảy ra cao của một trạng thái hoặc hành động.
- not easily offended
- I get distracted very easily.