baron
noun/ˈbæɹən//ˈbaɹən/- 1.
- 2.
nam tước
A male member of the lowest rank of English nobility (the equivalent rank in Scotland is lord).
ℹ Đây là tước hiệu chính thức trong hệ thống quý tộc Anh, thường được dịch trực tiếp sang tiếng Việt mà không cần thêm từ loại.
- He was created a baron for his services to the country.Ông ấy được phong làm nam tước vì những đóng góp cho đất nước.
- 3.
ông trùm
A person of great power in society, especially in business and politics.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'ông trùm' với 'tội phạm' khi dịch từ 'baron' trong ngữ cảnh kinh doanh; 'ông trùm' chỉ đơn thuần là người có quyền lực lớn, không nhất thiết phải là người phạm pháp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ông trùm' thường được dùng để chỉ những người đứng đầu, có tầm ảnh hưởng chi phối trong một lĩnh vực kinh tế hoặc thị trường.
- railroad baron
- tech baron
- 4.
trùm
A prisoner who gains power and influence by lending or selling goods such as tobacco.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'nam tước' (tước hiệu quý tộc); trong ngữ cảnh nhà tù, từ 'trùm' mới là từ chính xác.
ℹ Từ 'trùm' thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ người đứng đầu một tổ chức bất hợp pháp hoặc có quyền lực ngầm trong một nhóm.
- The first thing a baron does is to accumulate a supply of tobacco. He spends every penny he can earn on laying it in […]
- Nevertheless, from my own agonies of the first few months, after which I did not miss smoking at all, I could appreciate the need of others. It was in this atmosphere of craving that the 'barons' thrived. Barons are prisoners who lend tobacco.
- 5.
phần thịt thăn đôi
A baron of beef, a cut made up of a double sirloin.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ẩm thực phương Tây, không có từ tương đương chính xác trong văn hóa ẩm thực truyền thống Việt Nam.
- Such portentous appetites had Queequeg and Tashtego, that to fill out the vacancies made by the previous repast, often the pale Dough-Boy was fain to bring on a great baron of salt-junk, seemingly quarried out of the solid ox.
- The chef prepared a baron of beef to serve at the dinner party.Đầu bếp chuẩn bị một phần thịt thăn đôi để phục vụ cho bữa tiệc tối.
- 6.
bướm nam tước
Any of various nymphalid butterflies of the genus Euthalia.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động thực vật thường được dịch bằng cách ghép tên loại chung (bướm) với tên riêng để tránh gây nhầm lẫn với các tước hiệu quý tộc.
- This baron butterfly has very beautiful wings.Con bướm nam tước này có đôi cánh rất đẹp.