king
noun/ˈkɪŋ/[ˈkʰɪŋ]- 1.
- 2.
vua, già, K
The monarch with the most power and authority in a monarchy, regardless of sex.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vua' và 'nữ hoàng' khi nói về phụ nữ nắm quyền; nếu nhấn mạnh vào quyền lực tối cao thay vì giới tính, cần dùng 'vua'. — Từ 'vua' cũng được dùng cho nghĩa 'nam quân chủ'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng cho nữ giới, nó nhấn mạnh vào chức danh quyền lực thay vì giới tính.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vua' thường được dùng cho cả nam và nữ khi nói về vai trò chính trị, dù 'nữ hoàng' chỉ dùng cho nữ giới.
- The British Parliament has had made it for it in the past the claim that it could do anything excepting convert a woman into a man.[…]And the high court [of Amsterdam] has done it by deciding that all officials and public servants shall take their oath of allegiance not to Queen Wilhelmina but to King Wilhelmina.
- Hatshepsut was ruling as a king, not queen and she needed to be recognised as such.
- 3.
vua
A male leader of a traditional Aboriginal group, often used as a title by colonists.
⚠ Từ 'vua' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'king' (như quân chủ quốc gia). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh lịch sử và việc sử dụng dấu ngoặc kép khi đề cập đến các thủ lĩnh bản địa.
ℹ Trong ngữ cảnh lịch sử Úc, từ này thường được đặt trong dấu ngoặc kép để thể hiện rằng đây là danh hiệu do người châu Âu áp đặt, không phải tước vị truyền thống của người bản địa.
- Old Culwaddy the ‘king’, squatting by the galley fire, looked up questioningly[.]
- Old Culwaddy the ‘king’, squatting by the galley fire, looked up questioningly.Ông Culwaddy, người được gọi là vua, đang ngồi xổm bên bếp lửa.
- 4.
ông trùm
A powerful or majorly influential person; someone who holds the preeminent position.
⚠ Học sinh hay dùng 'vị trùm'; đúng phải là 'ông trùm' vì 'ông' là loại từ phù hợp cho người có quyền lực.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ông trùm' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một lĩnh vực kinh doanh hoặc một tổ chức, mang sắc thái quyền lực mạnh mẽ.
- Howard Stern styled himself as the "king of all media".
- "I wish we were back in Tenth Street. But so many children came[…]and the Tenth Street house wasn't half big enough; and a dreadful speculative builder built this house and persuaded Austin to buy it. Oh, dear, and here we are among the rich and great; and the steel kings and copper kings and oil kings and their heirs and dauphins.[…]"
- 5.
vua
Something that has a preeminent position.
⚠ Từ 'vua' cũng được dùng cho nghĩa 'người đứng đầu một quốc gia'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc khái niệm trừu tượng, nó mang nghĩa bóng là sự thống trị hoặc vị trí tối thượng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vua' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật đứng đầu một lĩnh vực, tương tự như cách dùng 'king' trong tiếng Anh.
- In times of financial panic, cash is king.
- It would be difficult, for example, to imagine a bigger, more obvious subject for comedy than the laughable self-delusion of washed-up celebrities, especially if the washed-up celebrity in question is Adam West, a camp icon who can go toe to toe with William Shatner as the king of winking self-parody.
- 6.
quân vua
A component of certain games.
⚠ Học sinh hay viết 'con vua' hoặc 'cái vua'; đúng phải là 'quân vua' vì đây là một quân cờ.
ℹ Trong tiếng Việt, các quân cờ thường được gọi bằng từ 'quân' đứng trước tên quân cờ đó.
- The objective of each player is to place the opponent’s king ‘under attack’ in such a way that the opponent has no legal move. […] If the arbiter observes both kings are in check, or a pawn stands on the rank furthest from its starting position, he/she shall wait until the next move is completed.
- In a chess game, you must always protect your king.Trong ván cờ, bạn phải luôn bảo vệ quân vua của mình.