loyal
adj/ˈlɔɪəl/- 1.
trung thành
Having or demonstrating undivided and constant support for someone or something.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'trung thành với ai đó' thành 'trung thành cho ai đó'; đúng phải là 'trung thành với'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trung thành' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng nhận sự ủng hộ.
- Dogs are very loyal animals, which is why they make wonderful pets.
- George is a loyal and loving husband.
- 2.
trung thành
Firm in allegiance to a person or institution; allegiant.
- 3.
trung thành
Faithful to a person or cause.
⚠ Học sinh hay viết 'trung thành với người nào' thành 'trung thành của người nào'; đúng phải là 'trung thành với'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng nhận được sự tận tâm.
- We must remain loyal to the mission.
- We must remain loyal to the mission.Chúng ta phải luôn trung thành với sứ mệnh đã đề ra.