company
noun/ˈkʌmp(ə)ni//ˈkɒmp(ə)ni/- 1.
đoàn, đại đội
A team; a group of people who work together professionally.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đoàn' thường được dùng cho các nhóm người có tổ chức hoặc cùng làm một nhiệm vụ cụ thể như đoàn kịch, đoàn làm phim, hay đoàn công tác.
- a company of actors
- This company of actors has toured all over the world.Đoàn diễn viên này đã đi lưu diễn khắp thế giới.
- 2.
đại đội
A team; a group of people who work together professionally.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'đại đội' với 'công ty' (do nghĩa phổ biến của từ company). Trong ngữ cảnh quân sự, phải dùng 'đại đội'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'công ty' chỉ dùng cho doanh nghiệp thương mại, không dùng cho đơn vị quân đội.
- the boys in Company C
- It was by his order the shattered leading company flung itself into the houses when the Sin Verguenza were met by an enfilading volley as they reeled into the calle.
- 3.
đội
A team; a group of people who work together professionally.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'công ty' (nghĩa là doanh nghiệp) để chỉ nhóm người cứu hỏa; đúng phải là 'đội'.
ℹ Trong ngữ cảnh quân đội hoặc cứu hỏa, 'company' thường được dịch là 'đại đội' hoặc 'đội' tùy theo quy mô tổ chức.
- It took six companies to put out the fire.
- The fire company worked very hard to put out the fire.Đội cứu hỏa đã làm việc rất vất vả để dập tắt đám cháy.
- 4.
nhóm
A team; a group of people who work together professionally.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'nhóm' hoặc 'đội' nhấn mạnh vào sự tương tác giữa các cá nhân, trong khi 'công ty' thường chỉ tổ chức kinh doanh nói chung.
- Our company is working together to finish this project.Nhóm của chúng tôi đang hợp tác để hoàn thành dự án này.
- 5.
công ty
A team; a group of people who work together professionally.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái công ty'; đúng phải là 'một công ty' vì từ này không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'công ty' thường được dùng để chỉ một đơn vị kinh doanh cụ thể, không dùng để chỉ nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án nhỏ.
- As he had worked for the CIA for over 30 years, he would soon take retirement from the company.
- He has been working for this company for ten years.Anh ấy đã làm việc cho công ty này được mười năm rồi.
- 6.
công ty
A team; a group of people who work together professionally.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái công ty'; đúng phải là 'một công ty' vì 'công ty' là danh từ chỉ tổ chức, không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'công ty' được dùng cho cả nghĩa là doanh nghiệp nói chung và nghĩa là một nhóm người làm việc cùng nhau.
- He is working for a big software company.Anh ấy đang làm việc cho một công ty phần mềm lớn.
- 7.
công ty, xí nghiệp
An entity having legal personality, and thus able to own property and to sue and be sued in its own name; a corporation.
- a financial services company
- “[…] That woman is stark mad, Lord Stranleigh.[…]If she had her way, she’d ruin the company inside a year with her hare-brained schemes; love of the people, and that sort of guff.”