powerful
adj/ˈpaʊəfl̩//ˈpaʊɚfl̩/- 1.
có quyền lực, hùng cường, hùng mạnh, mạnh mẽ
Having, or capable of exerting, power or influence.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có quyền lực' thường được dùng cho người có địa vị, trong khi 'có tầm ảnh hưởng lớn' thường dùng cho người có khả năng tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác.
- The powerful grace that lies / In herbs, plants, stones, and their true qualities.
- [T]he ſubſtance of gold is indeed invincible by the povverfulleſt action of natural heat, […]
- 2.
hữu hiệu
Leading to many or important deductions.
⚠ Người học thường dùng 'mạnh' để dịch cho mọi trường hợp của 'powerful', nhưng trong ngữ cảnh toán học hoặc logic, 'hữu hiệu' mới là từ tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'hữu hiệu' thường được dùng để mô tả tính hiệu quả của các phương pháp, công cụ hoặc giải pháp mang tính trừu tượng.
- a powerful set of postulates
- a powerful theorem
- 3.
lớn
Large; capacious; said of veins of ore.
⚠ Từ 'lớn' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'powerful', tuy nhiên trong ngữ cảnh địa chất, nó chỉ sự to lớn về kích thước vật lý chứ không phải quyền lực hay ảnh hưởng.
ℹ Trong ngữ cảnh địa chất, từ 'powerful' không mang nghĩa quyền lực mà chỉ kích thước vật lý của vỉa quặng. Người Việt thường dùng 'lớn' hoặc 'dày' để mô tả quy mô của mạch quặng thay vì các từ chỉ sức mạnh.
- This mine has a powerful vein of ore deep underground.Mỏ này có một mạch quặng lớn nằm sâu dưới lòng đất.
- 4.
số mạnh
Being a powerful number.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- The number 8 is a powerful number because all its prime factors have exponents of 2 or greater.Số 8 là một số mạnh vì mọi ước nguyên tố của nó đều có lũy thừa từ 2 trở lên.