mighty

noun/ˈmaɪti//ˈmɑjtɪj/
  1. 1.

    dũng sĩ

    A warrior of great strength and courage.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc sử thi.

    • And after him was Eleazar the son of Dodo, the Ahohite, who was one of the three mighties.
    • He is praised as a mighty warrior in fairy tales.Anh ấy được ca ngợi như một dũng sĩ trong các câu chuyện cổ tích.

mighty

adj/ˈmaɪti//ˈmɑjtɪj/
  1. 1.

    mạnh mẽ

    Very strong; possessing might.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mạnh mẽ' có thể dùng cho cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần, trong khi 'mighty' thường nhấn mạnh vào sức mạnh thể chất vượt trội.

    • He's a mighty wrestler, but you are faster than him.
    • Wise in heart, and mighty in strength.
  2. 2.

    mạnh

    Very heavy and powerful.

    ⚠ Từ 'mạnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rất mạnh' (possessing might), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào lực tác động thay vì đặc tính nội tại của chủ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mạnh' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho hành động hoặc sức lực, không dùng để mô tả trực tiếp trọng lượng của vật như trong tiếng Anh.

    • Thor swung his mighty hammer.
    • He gave the ball a mighty hit.
  3. 3.

    to đùng

    Very large; hefty.

    ⚠ Người học thường dùng 'to lớn' trong mọi trường hợp, nhưng với nghĩa 'rất to' trong văn nói, 'to đùng' tự nhiên hơn.

    ℹ Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng để mô tả vật thể có kích thước vượt quá mức bình thường.

    • Having listened attentively to the statement of Wandle Schoonhoven, giving an occasionable grunt, as he shovelled a mighty spoonful of Indian pudding into his mouth […]
    • He shovelled a mighty spoonful of rice into his mouth.Anh ấy xúc một thìa cơm to đùng cho vào miệng.
  4. 4.

    phi thường

    Accomplished by might; hence, extraordinary; wonderful.

    ℹ Từ này được dùng để nhấn mạnh tính chất đặc biệt của một hành động hoặc kết quả, khác với nghĩa chỉ sức mạnh thể chất hay kích thước vật lý.

    • His mighty works
    • Under his ſpecial eie / Abſtemious I [Samson] grew up and thriv'd amain; / He led me on to mightieſt deeds / Above the nerve of mortal arm / Againſt the uncircumciſ'd, our enemies.
  5. 5.

    cừ

    Excellent, extremely good.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cừ' thường được dùng sau các động từ hoặc danh từ chỉ người để khen ngợi khả năng, ví dụ như 'làm cừ' hoặc 'người cừ'.

    • Tonight's a mighty opportunity to have a party.
    • She's a mighty cook.

mighty

adv/ˈmaɪti//ˈmɑjtɪj/
  1. 1.

    rất

    Very; to a high degree.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'mighty' với nghĩa 'mạnh mẽ' (powerful) và dịch sai thành 'cái mùi mạnh mẽ tệ'; đúng phải là 'mùi rất tệ'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'mighty' như một trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trước tính từ. Trong tiếng Việt, 'rất' là từ thông dụng nhất để thay thế.

    • You can leave that food in your locker for the weekend, but it's going to smell mighty bad when you come back on Monday.
    • Pork chops boiled with turnip greens make a mighty fine meal.