fella
noun/fɛ.lə/- 1.
cái
Used as a general intensifier; a pfella.
⚠ Từ 'cái' cũng được dùng làm loại từ cho danh từ chỉ vật, nhưng ở đây nó được dùng như một từ đệm nhấn mạnh, khác với chức năng loại từ thông thường.
ℹ Trong tiếng Anh bản địa Úc, 'fella' đôi khi được dùng như một từ đệm để chỉ sự vật hoặc sự việc thay vì chỉ người. Trong tiếng Việt, từ 'cái' có thể đóng vai trò tương tự để nhấn mạnh chủ thể trong câu nói suồng sã.
- This fella song all about the Aboriginal people, coloured people, black people longa Australia. Us people want our land back, we want 'em rights, we want 'em fair deal, all same longa white man. Now this fella longa Canberra, he bin talkin' about a Bran Nue Dae—us people bin waiting for dijwun for 200 years now.
- This fella song is all about the life of the Aboriginal people.Cái bài hát này nói về cuộc sống của người dân bản địa.
- 2.
chiến binh mạng
An Internet troll engaged in information warfare against Russia, especially with regard to the Russo-Ukrainian war.
ℹ Đây là một thuật ngữ đặc thù của cộng đồng mạng, thường được dùng để chỉ những người ủng hộ Ukraine trong không gian mạng.
- He is a fella who actively supports Ukraine on Twitter.Anh ấy là một chiến binh mạng tích cực ủng hộ Ukraine trên Twitter.