famous
adj/ˈfeɪ.məs/- 1.
- 2.
nổi tiếng
In the public eye.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'well known', nhưng trong tiếng Việt không có sự phân biệt rạch ròi giữa 'nổi tiếng' (được biết đến rộng rãi) và 'nổi tiếng' (trong mắt công chúng) như tiếng Anh.
ℹ Từ này được dùng cho cả người và sự vật, không cần thêm loại từ.
- Some people are only famous within their city.
- She is a famous singer in Vietnam.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam.
- 3.
xuất sắc
Excellent.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'famous' là 'nổi tiếng' trong mọi ngữ cảnh. Khi nói về chất lượng tốt, phải dùng 'xuất sắc' hoặc 'tuyệt vời' thay vì 'nổi tiếng'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'famous' đôi khi được dùng để chỉ sự xuất sắc hoặc nổi bật về chất lượng, nhưng trong tiếng Việt, 'nổi tiếng' chỉ dùng để chỉ sự được nhiều người biết đến.
- Pagett is a famous Job's comforter.
- She is a famous teacher.Cô ấy là một giáo viên xuất sắc.