punch

noun/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    cú đấm

    A hit or strike with one's fist.

    • Another Karadeniz cross led to Cudicini's first save of the night, with the Spurs keeper making up for a weak punch by brilliantly pushing away Christian Noboa's snap-shot.
  2. 2.

    cú đập

    A blow from something other than the fist.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cú đập' với 'cú đấm' (punch with a fist); 'cú đấm' chỉ dùng khi đánh bằng nắm tay.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' là một từ chỉ đơn vị cho các hành động đánh mạnh, không cần thêm loại từ khác.

    • For in Tashbaan there is only one traffic regulation, which is that everyone who is less important has to get out of the way for everyone who is more important; unless you want a cut from a whip or a punch from the butt end of a spear.
    • He received a punch from the butt end of the soldier's spear.Anh ta bị trúng một cú đập từ cán giáo của tên lính.
  3. 3.

    sức mạnh

    Power, strength, energy.

    ℹ Từ 'punch' trong nghĩa này thường được dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một ý tưởng, bài viết hoặc sự kiện.

    • The tornado is finally losing its punch.
    • Nixon inadvertently took most of the punch out of the Red Scare by trekking to Peking and Moscow.

punch

verb/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    đấm

    To strike with one's fist.

    • If she punches me, I'm gonna break her nose.
  2. 2.

    lùa

    To herd.

    ℹ Từ 'lùa' thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp khi di chuyển đàn gia súc hoặc gia cầm.

    • The farmer is punching the cattle into the pen.Người nông dân đang lùa đàn gia súc vào chuồng.
  3. 3.

    bấm

    To operate (a device or system) by depressing a button, key, bar, or pedal, or by similar means.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đánh đồng hồ' khi nói về việc chấm công; đúng phải là 'bấm đồng hồ chấm công'. — Từ 'bấm' cũng được dùng cho nghĩa 'nhập dữ liệu' (punch in data), nhưng ở đây nó tập trung vào hành động vật lý là nhấn nút trên thiết bị.

    ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'bấm' thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị như 'đồng hồ chấm công' hoặc 'thẻ'.

    • As night watchman he was required to punch a watchman's clock; the stations were scattered all over the place.
    • The patrol clock and punch key system made sure that crewmen completed their patrols. At the far end of his patrol, he used a key to punch his clock and start the return trip.
  4. 4.

    nhập

    To enter (information) on a device or system.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, 'nhập' thường được dùng kèm với các danh từ như 'mật khẩu', 'mã số' hoặc 'dữ liệu'.

    • Please punch in your password to unlock the phone.Bạn hãy nhập mật khẩu để mở khóa điện thoại.
  5. 5.

    đánh nhẹ

    To hit (a ball or similar object) with less than full force.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao như bóng chày hay bóng chuyền, từ này mô tả hành động tiếp xúc bóng có kiểm soát thay vì dùng toàn lực.

    • He punched a hit into shallow left field.
    • He punched a hit into shallow left field.Anh ấy đánh nhẹ quả bóng vào khoảng trống giữa các cầu thủ đối phương.
  6. 6.

    đục

    To make holes in something (rail ticket, leather belt, etc) (see also the verb under Etymology 2).

    ℹ Động từ 'đục' thường đi kèm với danh từ chỉ vật bị tác động như 'lỗ', 'giấy', hoặc 'da'.

    • So I punched a hole in the roof, ah-ah, ah-ah Let the flood carry away all my pictures of you
    • She needs to punch a hole in her leather belt because it is a bit loose.Cô ấy cần đục thêm một lỗ trên thắt lưng da vì nó hơi rộng.

punch

noun/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    đục lỗ

    A device, generally slender and round, used for creating holes in thin material, for driving an object through a hole in a containing object, or to stamp or emboss a mark or design on a surface.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cái đục lỗ'; đúng phải là 'một cái đục lỗ'.

    ℹ Từ này vừa chỉ hành động vừa chỉ dụng cụ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

    • Use this punch to make a mark on the paper.Bạn hãy dùng cái đục lỗ này để tạo dấu trên tờ giấy.
  2. 2.

    đục lỗ

    A device, generally slender and round, used for creating holes in thin material, for driving an object through a hole in a containing object, or to stamp or emboss a mark or design on a surface.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một đục lỗ'; đúng phải là 'một cái đục lỗ' vì đây là một vật thể hữu hình.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi danh từ đã bắt đầu bằng một từ chỉ hành động như 'đục', người học thường quên thêm loại từ 'cái' vào phía trước.

    • Please use this punch to make holes in the paper.Bạn hãy dùng cái đục lỗ này để tạo lỗ trên tờ giấy.
  3. 3.

    lỗ bấm

    A hole or opening created with a punch.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lỗ đục' khi nói về lỗ trên thẻ giấy; trong ngữ cảnh văn phòng phẩm, 'lỗ bấm' mới là từ tự nhiên.

    ℹ Từ này dùng để chỉ kết quả của hành động bấm lỗ, không phải bản thân dụng cụ bấm lỗ.

    • You need to mark the box by making a punch on the card.Bạn cần đánh dấu vào ô bằng cách tạo một lỗ bấm trên thẻ.
  4. 4.

    đầu đóng cọc

    An extension piece applied to the top of a pile; a dolly.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The worker attached the punch to the machine to protect the head of the concrete pile.Người thợ lắp đầu đóng cọc vào máy để bảo vệ đầu cọc bê tông.
  5. 5.

    cột chống

    A prop, as for the roof of a mine.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong khai thác mỏ, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The miners are installing an extra punch to ensure safety.Công nhân hầm mỏ đang lắp đặt thêm cột chống để đảm bảo an toàn.

punch

verb/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    đục

    To employ a punch to create a hole in or stamp or emboss a mark on something.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đâm' để chỉ việc tạo lỗ bằng dụng cụ, nhưng 'đâm' thường dùng cho hành động dùng vật nhọn đâm xuyên qua cái gì đó một cách mạnh bạo; đúng phải là 'đục'.

    ℹ Từ 'đục' cũng được dùng như một danh từ để chỉ cái đục (công cụ cầm tay).

    • I need to punch holes in this paper to put it into the binder.Tôi cần đục lỗ trên tờ giấy này để cho vào bìa còng.
  2. 2.

    bấm

    To mark a ticket.

    ⚠ Từ 'bấm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đục lỗ trên giấy tờ' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh vé tàu, nó mang nghĩa chuyên biệt là xác nhận sử dụng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bấm' được dùng phổ biến cho các loại vé tàu, xe hoặc thẻ ra vào có sử dụng thiết bị đục lỗ.

    • The guard performs athletic feats in jumping from coach to coach while the train is in motion, taking orders for tickets, punching them on a bell punch in his van, and then returning to distribute them to passengers.
    • The conductor punched my ticket before I boarded the train.Người soát vé đã bấm vào vé của tôi trước khi tôi lên tàu.

punch

noun/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    đồ uống punch

    A beverage, generally containing a mixture of fruit juice and some other beverage, often alcoholic.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'punch' thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'đồ uống punch' vì đây là một loại thức uống có nguồn gốc từ văn hóa phương Tây, không có tên gọi tương đương truyền thống.

    • We prepared punch for the party last night.Chúng tôi đã chuẩn bị đồ uống punch cho bữa tiệc tối qua.

punch

noun/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/
  1. 1.

    bướm punch

    Any of various riodinid butterflies of the genus Dodona of Asia.

    ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật cụ thể thường được giữ nguyên từ tiếng Anh hoặc kết hợp với từ loại của chúng để tránh nhầm lẫn.

    • This species of punch butterfly has very distinctive colors.Loài bướm punch này có màu sắc rất đặc biệt.