punch
noun/pʌnt͡ʃ//pʌnʃ/- 1.
- 2.
cú đập
A blow from something other than the fist.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cú đập' với 'cú đấm' (punch with a fist); 'cú đấm' chỉ dùng khi đánh bằng nắm tay.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' là một từ chỉ đơn vị cho các hành động đánh mạnh, không cần thêm loại từ khác.
- For in Tashbaan there is only one traffic regulation, which is that everyone who is less important has to get out of the way for everyone who is more important; unless you want a cut from a whip or a punch from the butt end of a spear.
- He received a punch from the butt end of the soldier's spear.Anh ta bị trúng một cú đập từ cán giáo của tên lính.
- 3.
sức mạnh
Power, strength, energy.
ℹ Từ 'punch' trong nghĩa này thường được dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một ý tưởng, bài viết hoặc sự kiện.
- The tornado is finally losing its punch.
- Nixon inadvertently took most of the punch out of the Red Scare by trekking to Peking and Moscow.