spread
verb/spɹɛd/- 1.
trải
To stretch out, open out (a material etc.) so that it more fully covers a given area of space.
ℹ Từ 'trải' thường được dùng cho các vật có bề mặt phẳng như khăn trải bàn, chăn, hoặc báo chí khi đặt lên một bề mặt khác.
- He spread his newspaper on the table.
- He spread his newspaper on the table.Anh ấy trải tờ báo của mình lên bàn.
- 2.
dang
To extend (individual rays, limbs etc.); to stretch out in varying or opposing directions. simple past and past participle of spread
ℹ Từ 'dang' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể như tay hoặc chân khi muốn diễn tả hành động mở rộng chúng ra hai bên.
- I spread my arms wide and welcomed him home.
- I spread my arms wide and welcomed him home.Tôi dang rộng vòng tay và chào đón anh ấy trở về nhà.
- 3.
rải
To disperse, to scatter or distribute over a given area.
ℹ Từ 'rải' thường được dùng cho các vật nhỏ, rời rạc như hạt, cát hoặc sỏi. Đối với các vật lớn hơn hoặc có tính chất phủ bề mặt, người Việt thường dùng các từ như 'trải' hoặc 'phủ'.
- I spread the rice grains evenly over the floor.
- I spread the rice grains evenly over the floor.Tôi rải đều những hạt gạo lên mặt sàn.
- 4.
lan rộng
To proliferate; to become more widely present, to be disseminated.
⚠ Từ 'lan rộng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mở rộng phạm vi' (to expand), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào sự phổ biến của một hiện tượng thay vì sự gia tăng về kích thước vật lý.
ℹ Khi nói về sự lan truyền của tin tức hoặc dịch bệnh, người Việt thường dùng 'lan rộng' hoặc 'lan ra' để chỉ việc phạm vi ảnh hưởng ngày càng lớn.
- Whether modern, industrial man is less or more warlike than his hunter-gatherer ancestors is impossible to determine.[…]One thing that is true, though, is that murder rates have fallen over the centuries, as policing has spread and the routine carrying of weapons has diminished. Modern society may not have done anything about war. But peace is a lot more peaceful.
- As the Erzurum affair indicated, the janissaries in the provinces and in the capital city were in close touch, and thus the movements were quick to spread to Istanbul.
- 5.
lan truyền
To disseminate; to cause to proliferate, to make (something) widely known or present.
ℹ Từ 'lan truyền' thường dùng cho tin tức, dịch bệnh hoặc thông điệp, trong khi 'phổ biến' nhấn mạnh vào việc làm cho một kiến thức hoặc phương pháp trở nên quen thuộc với nhiều người.
- The missionaries quickly spread their new message across the country.
- They quickly spread their new message across the country.Họ nhanh chóng lan truyền thông điệp mới của mình khắp cả nước.
- 6.
lan ra
To take up a larger area or space; to expand, be extended.
ℹ Khi nói về chất lỏng hoặc vết bẩn, người Việt thường dùng cụm từ 'lan ra' thay vì chỉ dùng 'lan' để nhấn mạnh sự chuyển động trên bề mặt.
- I dropped my glass; the water spread quickly over the tiled floor.
- I dropped my glass; the water spread quickly over the tiled floor.Tôi làm rơi cốc nước, nước lan ra rất nhanh trên sàn gạch.