ranch

noun/ˈɹɑːnt͡ʃ//ˈɹænt͡ʃ/
  1. 1.

    trang trại chăn nuôi, điền trang

    A large plot of land used for raising cattle, sheep or other livestock.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trang trại' (nói chung) và 'trang trại chăn nuôi' (ranch). Không nên dùng 'nông trại' vì từ này thường chỉ các khu trồng trọt quy mô nhỏ.

    Trong tiếng Việt, 'trang trại' là một từ chung cho cả nông trại và trang trại chăn nuôi. Khi muốn nhấn mạnh quy mô lớn và mục đích chăn nuôi, người ta thường thêm từ 'chăn nuôi' để làm rõ nghĩa.

    • There was some laughter, and Roddle was left free to expand his ideas on the periodic visits of cowboys to the town. “Mason Rickets, he had ten big punkins a-sittin' in front of his store, an' them fellers from the Upside-down-F ranch shot 'em up […].”
    • His family owns a large ranch of thousands of hectares in the West.Gia đình anh ấy sở hữu một trang trại chăn nuôi rộng hàng nghìn héc-ta ở miền Tây.
  2. 2.

    trang trại nhỏ

    A small farm that cultivates vegetables or livestock, especially one in the Southwestern United States.

    Học sinh hay viết 'một cái trang trại nhỏ'; đúng phải là 'một trang trại nhỏ' vì 'trang trại' không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ đơn vị sản xuất nông nghiệp như 'trang trại' thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • The family runs a small ranch in rural Texas.Gia đình họ điều hành một trang trại nhỏ ở vùng nông thôn Texas.
  3. 3.

    nhà vườn

    A house or property on a plot of ranch land.

    Học sinh hay viết 'một cái nhà vườn'; đúng phải là 'một căn nhà vườn' vì 'căn' là loại từ phù hợp cho nhà ở.

    Trong tiếng Việt, 'nhà vườn' thường chỉ một ngôi nhà có diện tích đất rộng xung quanh, khác với 'trang trại' vốn tập trung vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.

    • My family just bought a ranch in the suburbs to relax on weekends.Gia đình tôi vừa mua một căn nhà vườn ở ngoại ô để nghỉ ngơi vào cuối tuần.
  4. 4.

    nhà kiểu ranch

    A ranch-style house.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'ranch' là 'trang trại' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'nhà kiểu ranch' khi nói về kiểu kiến trúc nhà ở.

    Trong tiếng Việt không có từ tương đương hoàn toàn cho kiểu kiến trúc này, nên thường giữ nguyên tên gọi 'ranch' kèm theo từ 'kiểu' để chỉ phong cách thiết kế.

    • They just moved into a ranch in the suburbs.Họ vừa chuyển đến sống trong một căn nhà kiểu ranch ở ngoại ô.
  5. 5.

    sốt ranch

    Ranch dressing.

    Vì 'ranch' là tên riêng của loại sốt này trong ẩm thực, người Việt thường giữ nguyên từ 'ranch' và thêm từ 'sốt' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • I like dipping vegetables in ranch dressing.Tôi thích chấm rau củ với sốt ranch.

ranch

verb/ˈɹɑːnt͡ʃ//ˈɹænt͡ʃ/
  1. 1.

    quản lý trang trại

    To operate a ranch; to engage in ranching.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'ranch' thường được hiểu là một loại trang trại chăn nuôi gia súc quy mô lớn. Khi dùng làm động từ, người Việt thường diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động quản lý hoặc kinh doanh thay vì dùng một từ đơn.

    • Formally the widow still ranches, but in fact she leaves all ranching to the foreman.
    • Formally the widow still ranches, but in fact she leaves all ranching to the foreman.Dù bà góa vẫn quản lý trang trại trên danh nghĩa, nhưng thực tế bà giao hết công việc cho quản lý.
  2. 2.

    làm thuê tại trang trại

    To work on a ranch.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'ranch' thường được hiểu là trang trại chăn nuôi gia súc quy mô lớn, khác với 'nông trại' trồng trọt thông thường.

    • Bill had ranched only five years when his dad made him foreman.
    • He had ranched for five years before being promoted to foreman.Anh ấy đã làm thuê tại trang trại được năm năm trước khi được đề bạt làm quản lý.