farm
noun/ˈfɑːm/[ˈfɑːm]- 1.
trang trại, nông trường, trang trại
A place where agricultural and similar activities take place, especially the growing of crops or the raising of livestock.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái trang trại'; đúng phải là 'một trang trại' vì 'trang trại' không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trang trại' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- My family has a small farm in the suburbs.Gia đình tôi có một trang trại nhỏ ở vùng ngoại ô.
- 2.
đất thuê canh tác
A tract of land held on lease for the purpose of cultivation.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trang trại' thường chỉ một cơ sở sản xuất nông nghiệp nói chung, không nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý là đất đang được thuê.
- My family is managing a farm on lease in the suburbs.Gia đình tôi đang quản lý một mảnh đất thuê canh tác ở vùng ngoại ô.
- 3.
khu
A location used for an industrial purpose, having many similar structures.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'farm' thành 'nông trại' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa công nghiệp, 'nông trại' là sai, đúng phải là 'khu'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'wind farm' thường được dịch là 'khu điện gió' hoặc 'cánh đồng điện gió', trong đó 'khu' đóng vai trò là từ chỉ địa điểm công nghiệp thay vì dùng từ chỉ nông nghiệp.
- antenna farm; fuel farm; solar farm; wind farm
- The skies are threatening to pour on the Apple solar farm but as the woman in-charge of the company’s environmental initiatives points out: the panels are still putting out some power. Apple is still greening its act.
- 4.
cụm máy chủ
A group of coordinated servers.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trang trại' thường chỉ gắn liền với nông nghiệp. Đối với lĩnh vực công nghệ thông tin, 'cụm máy chủ' là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.
- a render farm
- a server farm
- 5.
lương thực
Food; provisions; a meal.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'farm' trong tiếng Anh, hiện nay không còn phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc văn học.
- During the war, food was extremely scarce.Trong thời kỳ chiến tranh, lương thực là thứ vô cùng khan hiếm.
- 6.
yến tiệc
A banquet; feast.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- The king held a grand banquet to celebrate the victory.Nhà vua đã tổ chức một yến tiệc linh đình để ăn mừng chiến thắng.