foster
adj/ˈfɒs.tə//ˈfɔ.stɚ/- 1.
nuôi
Providing parental care to children not related to oneself.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'nuôi' (dùng như tính từ trong cụm từ) và 'nhận nuôi' (động từ). Không nên viết 'họ là cha mẹ nhận nuôi' mà nên dùng 'họ là cha mẹ nuôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nuôi' thường được kết hợp với danh từ chỉ người (cha mẹ nuôi, con nuôi) để chỉ mối quan hệ chăm sóc thay thế, thay vì dùng một tính từ riêng biệt như trong tiếng Anh.
- foster parents
- They became foster parents to two orphans.Họ đã trở thành cha mẹ nuôi cho hai đứa trẻ mồ côi.
- 2.
được nuôi dưỡng tạm thời
Receiving such care.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'foster child' với 'con nuôi' (adopted child). 'Con nuôi' là mối quan hệ pháp lý vĩnh viễn, còn 'foster child' là trẻ được chăm sóc tạm thời. Đừng viết 'đứa trẻ con nuôi này' khi nói về 'foster child'.
ℹ Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'foster child'. Cụm từ 'được nuôi dưỡng tạm thời' giúp làm rõ tính chất không vĩnh viễn của mối quan hệ này so với việc nhận con nuôi chính thức.
- a foster child
- This foster child gets along very well with the siblings in the new family.Đứa trẻ được nuôi dưỡng tạm thời này hòa nhập rất tốt với các anh chị em trong gia đình mới.
- 3.
nuôi dưỡng
Related by such care.
⚠ Học sinh hay dùng 'gia đình nhận nuôi' (adoptive family); đúng phải là 'gia đình nuôi dưỡng' (foster family) để chỉ tính chất tạm thời.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nuôi dưỡng' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được chăm sóc để làm rõ nghĩa, như 'gia đình nuôi dưỡng trẻ em'.
- We are a foster family.
- We are a foster family for children in difficult circumstances.Chúng tôi là một gia đình nuôi dưỡng trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.