newspaper

noun/ˈnjuːsˌpeɪpə//ˈnjuːzˌpeɪpə/
  1. 1.

    tờ báo, báo, báo chí, tờ báo

    A publication, usually published daily or weekly, containing news and other articles. Traditionally a print publication typically printed on cheap, low-quality paper; today usually digital and often also available in print.

    Học sinh hay viết 'một cái báo'; đúng phải là 'một tờ báo'.

    Từ 'báo chí' mang nghĩa tập thể chỉ ngành truyền thông, trong khi 'tờ báo' chỉ một ấn phẩm cụ thể.

    • Many major newspapers are paywalled because they need the revenue.
    • The paper boy delivers her newspaper to her front porch every weekday.
  2. 2.

    tòa soạn

    The news organization that produces such a publication.

    Học sinh hay dùng 'tờ báo' để chỉ tổ chức, nhưng 'tờ báo' chỉ là ấn phẩm vật lý; đúng phải là 'tòa soạn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tòa soạn' nhấn mạnh vào văn phòng và đội ngũ làm báo, trong khi 'cơ quan báo chí' nhấn mạnh vào tính chất tổ chức pháp lý.

    • Holonyms: press, news media, media
    • Some newspapers are afraid to do hard-hitting investigative journalism. But this newspaper doesn't run from a fight.
  3. 3.

    giấy in báo

    A quantity of or one of the types of paper on which newspapers are printed.

    Khác với nghĩa 'tờ báo' (một ấn phẩm tin tức), 'giấy in báo' chỉ chất liệu giấy, do đó không dùng loại từ như 'tờ' hay 'cuốn'.

    • This factory specializes in producing newspaper for editorial offices.Nhà máy này chuyên sản xuất giấy in báo cho các tòa soạn.

newspaper

verb/ˈnjuːsˌpeɪpə//ˈnjuːzˌpeɪpə/
  1. 1.

    phủ giấy báo

    To cover with newspaper.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'newspaper' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta cần dùng cụm từ 'phủ giấy báo' hoặc 'lót giấy báo' để diễn đạt hành động dùng giấy báo làm vật che chắn.

    • She newspapered one end of the room before painting the bookcase.
    • She newspapered one end of the room before painting the bookcase.Cô ấy phủ giấy báo lên một góc căn phòng trước khi sơn kệ sách.
  2. 2.

    làm báo

    To engage in the business of journalism

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm báo' được dùng phổ biến để chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động báo chí nói chung, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • His newspapered his way through the South on the sports beat, avoiding dry towns.
    • He newspapered his way through the South for many years.Anh ấy đã làm báo khắp vùng miền Nam trong nhiều năm.
  3. 3.

    bôi nhọ trên báo

    To harass somebody through newspaper articles.

    Đây là một cách dùng từ cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả hành vi thay vì một động từ đơn lẻ.

    • He got newspapered out of public life.
    • He was newspapered out of public life.Ông ấy đã bị bôi nhọ trên báo và phải từ bỏ sự nghiệp chính trị.