blanket

noun/ˈblæŋ.kɪt/[ˈblæŋ.kʰɪt]
  1. 1.

    chăn, chăn, mền

    A heavy, loosely woven fabric, usually large and woollen, used for warmth while sleeping or resting.

    Học sinh hay viết 'một cái chăn'; đúng phải là 'một chiếc chăn' vì 'chăn' là vật dụng có thể gấp lại được.

    Từ 'chăn' được dùng phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'mền' phổ biến hơn ở miền Nam.

    • The baby was cold, so his mother put a blanket over him.
    • The little boys in the front bedroom had thrown off their blankets and lay under the sheets.
  2. 2.

    lớp bao phủ

    A covering layer of anything.

    Trong tiếng Việt, 'lớp bao phủ' thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như sương mù hoặc tuyết bao trùm một không gian rộng lớn.

    • The city woke under a thick blanket of fog.
    • In this case, the excavations were carried down to a depth of 3 ft. 9 in. below rail level, and pre-cast concrete slabs were laid between a 12 in. blanket of quarry waste and the ballast.
  3. 3.

    cao su ép

    A thick rubber mat used in the offset printing process to transfer ink from the plate to the paper being printed.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'cái chăn' (đồ dùng để đắp khi ngủ); 'cao su ép' là thuật ngữ chuyên ngành in ấn.

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành in, không dùng để chỉ vật dụng giữ ấm.

    • A press operator must carefully wash the blanket whenever changing a plate.
    • A press operator must carefully wash the blanket whenever changing a plate.Người vận hành máy in phải rửa sạch cao su ép mỗi khi thay bản in.
  4. 4.

    lớp mỡ

    A streak or layer of blubber in whales.

    Từ 'lớp' cũng xuất hiện trong nghĩa 'lớp phủ' (a covering layer), nhưng ở đây 'lớp mỡ' là một thuật ngữ chuyên ngành cố định để chỉ mỡ cá voi.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc săn bắt cá voi, không dùng để chỉ các loại chăn đắp thông thường.

    • Scientists measured the thickness of the blanket on this whale.Các nhà khoa học đã đo độ dày của lớp mỡ trên con cá voi này.

blanket

adj/ˈblæŋ.kɪt/[ˈblæŋ.kʰɪt]
  1. 1.

    toàn diện

    General; covering or encompassing everything.

    Trong tiếng Việt, từ 'toàn diện' thường mang nghĩa tích cực hơn, trong khi 'blanket' trong tiếng Anh thường dùng với các danh từ tiêu cực như 'criticism' (sự chỉ trích) hoặc 'ban' (lệnh cấm).

    • Another observer offered a less blanket criticism.
    • Some others appear to be adopting a more blanket approach

blanket

verb/ˈblæŋ.kɪt/[ˈblæŋ.kʰɪt]
  1. 1.

    phủ kín

    To cover with, or as if with, a blanket.

    Từ 'phủ kín' thường được dùng để mô tả trạng thái bao trùm hoàn toàn, trong khi 'bao phủ' mang sắc thái trang trọng hơn.

    • A fresh layer of snow blanketed the area.
    • […] / I will preſerue my ſelfe, and am bethought / To take the baſeſt and moſt pooreſt ſhape, / That euer penury in contempt of man, / Brought neare to beaſt, my face ile grime with filth, / Blanket my loynes, elſe all my haire with knots, / And with preſented nakedness outface, / The wind, and perſecution of the skie, / […]
  2. 2.

    phủ kín

    To traverse or complete thoroughly.

    Từ 'phủ kín' cũng có thể dùng cho nghĩa 'che phủ bằng chăn', nhưng trong ngữ cảnh này, nó kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm như 'khu phố' hoặc 'khu vực' thay vì các vật thể cụ thể cần che đậy.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ việc bao phủ về mặt không gian hoặc phạm vi hoạt động, không dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ trừu tượng.

    • The salesman blanketed the entire neighborhood.
    • The salesman blanketed the entire neighborhood.Người bán hàng đã đi chào hàng và phủ kín toàn bộ khu phố.
  3. 3.

    tung lên bằng chăn

    To toss in a blanket by way of punishment.

    Đây là một cách trừng phạt cổ xưa và không còn phổ biến trong đời sống hiện đại, vì vậy từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.

    • Hang him, poore grogran-raſcall, pray thee thinke not of him: I’le ſend for him to my lodging, and haue him blanketted when thou wilt, man.
    • Wee'll haue our men blanket 'hem i' the hall.
  4. 4.

    che gió

    To take the wind out of the sails of (another vessel) by sailing to windward of it.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • His boat blanketed his opponent right before the finish line.Chiếc thuyền của anh ấy đã che gió đối thủ ngay trước vạch đích.
  5. 5.

    làm triệt tiêu

    To nullify the impact of (someone or something).

    Khác với nghĩa gốc là 'phủ lên', nghĩa này mang tính trừu tượng và thường được dùng trong các văn bản chính trị hoặc kinh tế.

    • The new policy blanketed the previous reform efforts.Chính sách mới đã làm triệt tiêu những nỗ lực cải cách trước đây.
  6. 6.

    lấn át

    Of a radio signal: to override or block out another radio signal.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật vô tuyến, từ này mô tả sự can thiệp tín hiệu một cách áp đảo, không phải nghĩa đen là phủ kín bằng chăn.

    • The signal from this high-power transmitter often blankets weaker frequencies nearby.Tín hiệu từ đài phát công suất lớn này thường lấn át các tần số yếu hơn ở gần đó.