bin
noun/ˈbɪn/[ˈbɪn]- 1.
thùng chứa
A box, frame, crib, or enclosed place, used as a storage container.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'cái' làm loại từ cho từ này; đúng phải là 'một thùng thùng chứa' hoặc đơn giản là 'một thùng chứa' vì 'thùng' vừa là loại từ vừa là danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'thùng chứa', từ 'thùng' đóng vai trò là loại từ. Do đó, không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- a corn bin
- a wine bin
- 2.
thùng rác
A container for rubbish or waste.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một thùng rác' mà quên mất loại từ 'cái' khi nói về vật thể cụ thể; đúng phải là 'một cái thùng rác'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thùng rác' đã bao gồm cả nghĩa của 'thùng' và 'rác', nên không cần dịch từ 'rubbish' hay 'waste' một cách riêng biệt.
- a rubbish bin
- a wastepaper bin
- 3.
khoảng giá trị
Any of the discrete intervals in a histogram, etc
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu, không dùng để chỉ các loại thùng chứa vật lý.
- This chart divides the data into ten different bins.Biểu đồ này chia dữ liệu thành mười khoảng giá trị khác nhau.
- 4.
ô không phận
Any of the fixed-size chunks into which airspace is divided for the purposes of radar.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không và radar, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
- This radar system divides the sky into many bins to track aircraft more easily.Hệ thống radar này chia bầu trời thành nhiều ô không phận để theo dõi máy bay dễ dàng hơn.
- 5.
nhà đá
Jail or prison.
⚠ Học sinh không nên dùng 'nhà đá' trong các văn bản trang trọng vì đây là từ lóng; trong văn cảnh bình thường nên dùng 'nhà tù' hoặc 'nhà giam'.
ℹ Từ này mang sắc thái thân mật, đường phố, thường được dùng trong các cuộc hội thoại không chính thức.
- Free up my G's locked in the bin Jail house comin' like subs one comes out then one goes in
- Many of his friends are still locked up in the bin.Nhiều người bạn của anh ấy vẫn đang bị giam trong nhà đá.
- 6.
thư mục chứa dữ liệu
A digital file folder for organising media in a non-linear editing program.
ℹ Trong các phần mềm dựng phim chuyên nghiệp, từ 'bin' thường được giữ nguyên dưới dạng thuật ngữ tiếng Anh, nhưng nếu cần dịch, hãy dùng cụm từ mô tả chức năng của nó thay vì dịch nghĩa đen là 'thùng rác'.
- Drag the video files into the bin to start organizing your project.Hãy kéo các tệp video vào thư mục chứa dữ liệu để bắt đầu sắp xếp dự án.