prison

noun/ˈpɹɪzn̩/[pʰɹ̠̊ɪzn̩]
  1. 1.

    nhà tù,

    A place or institution where people are held against their will, in the US especially for long-term confinement, as of those convicted of serious crimes or otherwise considered undesirable by the government.

    • The cold stone walls of the prison had stood for over a century.
  2. 2.

    việc ngồi tù

    Confinement in prison.

    Trong tiếng Việt, từ 'tù' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ nơi chốn, vì vậy để diễn đạt trạng thái bị giam giữ, ta cần thêm các từ như 'việc' hoặc 'thời gian'.

    • Prison was a harrowing experience for him.
    • Prison was a harrowing experience for him.Việc ngồi tù là một trải nghiệm kinh hoàng đối với anh ấy.
  3. 3.

    nhà tù

    Any restrictive environment, such as a harsh academy or home.

    Học sinh hay viết 'một cái nhà tù'; đúng phải là 'một nhà tù' vì 'nhà' đã mang nghĩa là một tòa nhà rồi.

    Trong tiếng Việt, khi dùng nghĩa bóng, chúng ta thường dùng cấu trúc 'giống như một nhà tù' để làm rõ rằng đó không phải là nhà tù thật.

    • The academy was a prison for many of its students because of its strict teachers.
    • This school was a prison for many of its students because of its strict teachers.Ngôi trường này giống như một nhà tù đối với nhiều học sinh vì các giáo viên quá nghiêm khắc.

prison

verb/ˈpɹɪzn̩/[pʰɹ̠̊ɪzn̩]
  1. 1.

    bỏ tù

    To imprison.

    Trong tiếng Việt, 'bỏ tù' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 'tống giam' mang sắc thái trang trọng và pháp lý hơn.

    • The authorities decided to imprison the criminals.Chính quyền đã quyết định bỏ tù những kẻ phạm tội.