jail
noun/d͡ʒeɪl/- 1.
nhà tạm giam, nhà tù
A place or institution for the confinement of persons held against their will in lawful custody or detention, especially (in US usage) a place where people are held for minor offenses or with reference to some future judicial proceeding.
- serve time in jail
- released from jail
- 2.
thời hạn cấm thi đấu
The condition created by the requirement that a horse claimed in a claiming race not be run at another track for some period of time (usually 30 days).
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành cá cược đua ngựa. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương, nên phải dùng cụm từ mô tả tình trạng này.
- This horse is in jail after yesterday's race.Con ngựa này đang trong thời hạn cấm thi đấu sau cuộc đua hôm qua.
- 3.
khu vực bị loại
In dodgeball and related games, the area where players who have been struck by the ball are confined.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương ứng với 'jail' trong ngữ cảnh trò chơi, nên cụm từ mô tả chức năng của khu vực đó thường được sử dụng thay thế.
- You are out, go to the jail.Bạn bị loại rồi, hãy vào khu vực bị loại đi.
- 4.
môi trường cô lập
A kind of sandbox for running a guest operating system instance.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này thường được dùng để chỉ các vùng chứa phần mềm (container) hoặc cơ chế cách ly hệ thống, không nên dịch là 'nhà tù' như nghĩa thông thường.
- We are running this application in a jail to ensure system security.Chúng tôi đang chạy ứng dụng này trong một môi trường cô lập để đảm bảo an toàn cho hệ thống.