joint
adj/d͡ʒɔɪnt/- 1.
chung
United, combined
⚠ Từ 'chung' cũng được dùng cho nghĩa 'được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự kết hợp của các yếu tố (như nỗ lực, ảnh hưởng) thay vì chỉ là sự hợp tác giữa các cá nhân.
ℹ Từ 'chung' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc hành động cùng nhau.
- the joint influences of culture and climate
- It was a joint effort by both teams.Đó là nỗ lực chung của cả hai đội.
- 2.
chung
Done by two or more people or organisations working together.
⚠ Từ 'chung' cũng được dùng cho nghĩa 'united/combined', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa các bên.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chung' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'công việc chung' hoặc 'sản phẩm chung'.
- The play was a joint production between the two companies.
- A joint burden laid upon us all.