joint

adj/d͡ʒɔɪnt/
  1. 1.

    chung

    United, combined

    Từ 'chung' cũng được dùng cho nghĩa 'được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự kết hợp của các yếu tố (như nỗ lực, ảnh hưởng) thay vì chỉ là sự hợp tác giữa các cá nhân.

    Từ 'chung' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc hành động cùng nhau.

    • the joint influences of culture and climate
    • It was a joint effort by both teams.Đó là nỗ lực chung của cả hai đội.
  2. 2.

    chung

    Done by two or more people or organisations working together.

    Từ 'chung' cũng được dùng cho nghĩa 'united/combined', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa các bên.

    Trong tiếng Việt, 'chung' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'công việc chung' hoặc 'sản phẩm chung'.

    • The play was a joint production between the two companies.
    • A joint burden laid upon us all.

joint

noun/d͡ʒɔɪnt/
  1. 1.

    khớp nối

    The point where two components of a structure join, but are still able to rotate.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khớp nối' (cho máy móc) và 'khớp' (cho cơ thể người). Ví dụ: 'đau khớp nối' là sai, đúng phải là 'đau khớp'.

    Từ 'khớp nối' thường được dùng trong kỹ thuật và cơ khí để chỉ các bộ phận có khả năng xoay hoặc gập.

    • This rod is free to swing at the joint with the platform.
    • This rod is free to swing at the joint with the platform.Cái thanh này có thể xoay tự do tại khớp nối với bệ đỡ.
  2. 2.

    mối nối

    The point where two components of a structure join rigidly.

    Từ 'mối nối' dùng cho các cấu trúc cố định như ống nước hoặc khung gỗ. Nếu là khớp xương cơ thể, người Việt dùng 'khớp'.

    • The water is leaking out of the joint between the two pipes.
    • The water is leaking out of the joint between the two pipes.Nước đang rò rỉ ra từ mối nối giữa hai đường ống.
  3. 3.

    khớp, khớp, khớp xương

    Any part of an animalian body where two bones or exoskeleton segments are abutted, in most cases allowing that part of the body to be bent or straightened.

    Người học hay dịch nhầm 'joint' thành 'khớp xương' trong mọi trường hợp; tuy nhiên, 'khớp' mới là từ chính xác để chỉ cả khớp của động vật không xương sống (như côn trùng). — Từ 'khớp' cũng được dùng cho các điểm nối trong cấu trúc cơ khí, nhưng trong ngữ cảnh giải phẫu học, nó được hiểu là khớp sinh học.

    Từ 'khớp' thường được dùng kèm với các loại từ như 'cái' hoặc 'các' khi nói về các bộ phận cơ thể cụ thể.

    • I have pain in my knee joint after running.Tôi bị đau khớp gối sau khi chạy bộ.
  4. 4.

    mối nối

    The means of securing together the meeting surfaces of components of a structure.

    Trong tiếng Việt, 'mối nối' thường được dùng để chỉ kỹ thuật hoặc điểm kết nối trong xây dựng và mộc, không dùng cho khớp xương cơ thể.

    • The dovetail joint, while more difficult to make, is also quite strong.
    • The dovetail joint, while more difficult to make, is also quite strong.Mối nối đuôi én tuy khó làm hơn nhưng lại rất chắc chắn.
  5. 5.

    khúc thịt

    A cut of meat, especially (but not necessarily) (a) one containing a joint in the sense of an articulation or (b) one rolled up and tied.

    Học sinh hay viết 'một cái thịt' hoặc 'một miếng thịt' (miếng thường chỉ lát mỏng); đúng phải là 'một khúc thịt' để chỉ miếng thịt lớn nguyên khối.

    Trong tiếng Việt, từ 'khúc' dùng để chỉ các phần thịt có hình khối hoặc đoạn dài, khác với 'lát' là miếng thịt đã cắt mỏng.

    • Near-synonym: roast
    • Set the joint in a roasting tin and roast for the calculated cooking time.
  6. 6.

    đốt

    The part or space included between two joints, knots, nodes, or articulations.

    Từ 'đốt' được dùng cho các đoạn thân cây như mía, tre, trúc hoặc các đoạn trên ngón tay.

    • a joint of cane or of a grass stem; a joint of the leg
    • This sugarcane has many long joints.Cây mía này có nhiều đốt dài.

joint

verb/d͡ʒɔɪnt/
  1. 1.

    ghép mộng

    To unite by a joint or joints; to fit together; to prepare so as to fit together

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề mộc, khác với 'nối' (join) mang nghĩa kết nối chung chung.

    • to joint boards
    • a jointing plane
  2. 2.

    kết hợp

    To join; to connect; to unite; to combine.

    Từ 'kết hợp' mang nghĩa chung về sự hợp nhất, trong khi 'liên kết' thường nhấn mạnh vào sự kết nối giữa các phần tử để tạo thành một hệ thống.

    • But soon that war had end, and the time's state Made friends of them, jointing their force 'gainst Caesar
    • They decided to join their resources to carry out this project.Họ quyết định kết hợp nguồn lực để thực hiện dự án này.
  3. 3.

    làm khớp

    To provide with a joint or joints; to articulate.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'làm khớp' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giải phẫu học để mô tả cách các bộ phận được thiết kế để kết nối và chuyển động.

    • The fingers are […]jointed together for motion.
    • The finger bones are jointed together to allow for flexibility.Cấu trúc xương ngón tay được làm khớp với nhau để tạo ra sự linh hoạt.
  4. 4.

    chặt khúc

    To separate the joints; of; to divide at the joint or joints; to disjoint; to cut up into joints, as meat.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm, khác với nghĩa kết nối các bộ phận lại với nhau.

    • Another time alſo being minded to entertain king Priamus friendly, when he came unto his pavilion: / He then beſtir'd himſelfe, and caught up ſoone, / A good white ſheepe, whoſe throat he cut anon. / but about cutting it up, quartering, jointing, ſeething, and roſting, he ſpent a great part of the night: […]
    • He joints the neck.
  5. 5.

    khớp

    To fit as if by joints; to coalesce as joints do.

    Học sinh hay dùng 'nối' cho nghĩa này, nhưng 'nối' chỉ sự kết nối chung chung; 'khớp' mới diễn tả sự vừa vặn về hình dáng tại điểm tiếp giáp.

    Trong tiếng Việt, 'khớp' thường được dùng như một động từ chỉ trạng thái vừa vặn, không cần thêm giới từ.

    • the stones joint, neatly.
    • The stones joint neatly.Những viên đá được xếp khớp với nhau rất gọn gàng.